Ống HDPE Tiền Phong PE80, PE100: Kích Thước, SDR Và PN
6.153.400đ
3.313.200đ
2.640.000đ
1.609.300đ
880.000đ
739.200đ
561.000đ
389.400đ
9.818đ
14.825đ
20.323đ
18.800đ
29.100đ
92.095đ
130.385đ
81.786đ
283.353đ
134.136đ
454.189đ
223.462đ
279.229đ
937.145đ
1.159.037đ
538.920đ
1.791.523đ
2.282.237đ
2.895.185đ
3.687.317đ
1.963.332đ
5.765.629đ
6.515.345đ
8.226.655đ
Ống HDPE Tiền Phong PE100 Dùng Cho Những Hệ Thống Nào?
- Ống HDPE PE100 thường được lựa chọn cho các tuyến cấp nước, tưới tiêu, cấp nước hạ tầng và một số hệ thống đường ống kỹ thuật tùy yêu cầu thiết kế.
Việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên ứng dụng chung. Với một tuyến cấp nước, vẫn cần xác định:
- lưu lượng → đường kính → áp lực thiết kế → SDR/PN → phương án kết nối.
Ví dụ hai công trình cùng sử dụng ống cấp nước nhưng một tuyến có thể dùng PN10, trong khi tuyến khác cần PN16 theo yêu cầu thiết kế và điều kiện vận hành.
Ống HDPE Trơn Và HDPE Gân 2 Lớp Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Đây là hai chủng loại sản phẩm khác nhau và không nên lựa chọn theo cùng một tiêu chí.
Ống HDPE trơn PE100 thường được xác định theo:
D → SDR → PN → độ dày
Trong khi ống HDPE gân 2 lớp thường được lựa chọn theo:
đường kính → độ cứng vòng SN → điều kiện chôn lắp
Nói ngắn gọn:
HDPE trơn → quan tâm PN/SDR
HDPE gân 2 lớp → quan tâm SN
Ống HDPE Tiền Phong Được Kết Nối Như Thế Nào?
Phương pháp kết nối phụ thuộc vào đường kính, loại phụ kiện và thiết kế tuyến ống.
Một số phương án thường gặp gồm:
- Phụ kiện siết cho một số đường kính nhỏ.
- Hàn nhiệt đối đầu cho tuyến HDPE đướng kính lớn 63 trở lên.
- Kết nối mặt bích tại vị trí van, máy bơm hoặc chuyển sang hệ thống khác.
- Phụ kiện HDPE đồng bộ theo đường kính và phương pháp thi công.
Quý Khách Hàng cần chọn phụ kiện có thể tham khảo phụ kiện HDPE Tiền Phong.
Giá Ống HDPE Tiền Phong Nên Tra Như Thế Nào?
Giá không nên được xác định chỉ theo tên đường kính.
Ví dụ yêu cầu:
“Báo giá HDPE D160”
vẫn chưa đủ để xác định sản phẩm.
Cách yêu cầu rõ hơn là:
HDPE Tiền Phong PE100 D160 × 9,5 mm – SDR17 – PN10
Sau đó bổ sung:
số lượng → chiều dài → địa điểm giao hàng.
Quý Khách Hàng có nhu cầu tra giá nên chuyển sang:
Bảng giá ống HDPE Tiền Phong 2026
Trọng Lượng Ống HDPE Được Tra Ở Đâu?
Trọng lượng đặc biệt hữu ích khi cần bóc khối lượng, tính tải vận chuyển hoặc dự toán vật tư.
- Ví dụ D110 × 6,6 mm PN10 trong dữ liệu đang sử dụng có khối lượng khoảng 2,1667 kg/m.
Quý Khách Hàng cần tính:
D → SDR → PN → độ dày → kg/m → tổng mét → tổng kg
nên xem:
Bảng trọng lượng ống HDPE Tiền Phong PE100
Có Thể Chọn Sản Phẩm Theo Từng Đường Kính Không?
- Có. Khi đã biết đường kính, Quý Khách Hàng có thể xem các quy cách độ dày và PN tương ứng.
Cách Tra Ống HDPE Tiền Phong Nhanh Nhất
Có thể xác định nhu cầu theo ba trường hợp.
Đã có hồ sơ thiết kế:
D → SDR/PN → độ dày → số lượng
Đang cần tra giá:
D → SDR/PN → bảng giá
Đang bóc khối lượng:
D → SDR/PN → kg/m → tổng chiều dài