Ống HDPE Tiền Phong: PE100, SDR, PN & Bảng Giá 2026


NHỰA TIỀN PHONG
BGPETP

Ống HDPE Tiền Phong là dòng ống polyethylene tỷ trọng cao dùng phổ biến cho hệ thống cấp nước, thoát nước, tưới tiêu và bảo vệ cáp. Sản phẩm có nhiều đường kính, độ dày và cấp áp lực khác nhau; vì vậy Quý Khách Hàng nên chọn theo:

đường kính D → SDR → độ dày → cấp áp lực (PN) → số lượng → địa điểm giao hàng.

Sản phẩm hiện có các đường kính từ D20 đến D2000,bao gồm hai quy cách vật liệu là PE80PE100. Trong đó, bảng kỹ thuật PE100 thể hiện rõ mối quan hệ giữa đường kính, SDR, độ dày và PN.



Còn hàng
Liên hệ

Ống HDPE Tiền Phong Có Thông Số Gì?

Các thông số quan trọng khi lựa chọn ống HDPE Tiền Phong gồm vật liệu, đường kính, SDR, độ dày và cấp áp lực.

Thông số Thông tin
Thương hiệu Nhựa Tiền Phong
Vật liệu HDPE – Polyethylene tỷ trọng cao
Dòng vật liệu PE80, PE100
Đường kính Nhiều kích thước từ D20 đến D2000
Cấp áp lực phổ biến PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16, PN20
Tiêu chuẩn tham chiếu ISO 4427:2007
Nhiệt độ sử dụng theo dữ liệu 0–40°C
Quy cách Cây hoặc cuộn tùy đường kính
Ứng dụng Cấp nước, thoát nước, tưới tiêu, bảo vệ cáp
Kết nối Răng siết, hàn nhiệt, hàn đối đầu, mặt bích
  • Quý Khách Hàng cần lưu ý: cùng một đường kính nhưng khi thay đổi PN thì độ dày thành ống cũng thay đổi.

SDR Và PN Của Ống HDPE PE100 Quan Hệ Thế Nào?

  • Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật PE100 đang sử dụng, SDR và PN được tra theo nhóm sau:
SDR Cấp áp lực
SDR26 PN6
SDR21 PN8
SDR17 PN10
SDR13.6 PN12.5
SDR11 PN16
SDR9 PN20

Ví dụ, cùng là D110:

  • D110 SDR26 – PN6: dày 4,2 mm.
  • D110 SDR21 – PN8: dày 5,3 mm.
  • D110 SDR17 – PN10: dày 6,6 mm.
  • D110 SDR13.6 – PN12.5: dày 8,1 mm.
  • D110 SDR11 – PN16: dày 10,0 mm.
  • D110 SDR9 – PN20: dày 12,3 mm.

Như vậy, chỉ ghi “ống HDPE D110” chưa đủ để NCC xác định chính xác sản phẩm.

Giá Ống HDPE Tiền Phong Bao Nhiêu?

  • Giá ống HDPE Tiền Phong phụ thuộc vào đường kính, độ dày và cấp áp lực (PN). Đường kính càng lớn hoặc thành ống càng dày thì giá vật tư sẽ thay đổi tương ứng.

Dưới đây là một số quy cách PN10 phổ biến để Quý Khách Hàng tra nhanh:

Đường kính Độ dày PN Giá chưa VAT (đ/m) Giá VAT 8% (đ/m)
D63 3,8 mm PN10 49.273 53.215
D110 6,6 mm PN10 151.091 163.178
D160 9,5 mm PN10 312.909 337.942
D200 11,9 mm PN10 493.636 533.127
  • Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, chính sách của NCC, vận chuyển và địa điểm giao hàng.

Quý Khách Hàng cần kiểm tra chi tiết D110 có thể xem Ống HDPE D110 Tiền Phong.

Với đường kính lớn hơn, tham khảo Ống HDPE D125 Tiền Phong hoặc Ống HDPE D200 Tiền Phong.

Nên Chọn Ống HDPE Theo D Hay PN?

Quý Khách Hàng cần xác định cả đường kính và PN, không nên lựa chọn chỉ theo một thông số.

Cách xác định nên theo thứ tự:

lưu lượng và thiết kế → đường kính D → áp lực làm việc → PN/SDR → độ dày thành ống.

Ví dụ:

HDPE Tiền Phong D200 × 11,9 mm – SDR17 – PN10

là một quy cách cụ thể hơn nhiều so với yêu cầu chỉ ghi:

“Ống HDPE phi 200.”

Với công trình có hồ sơ thiết kế, nên ưu tiên thông số trên bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật trước khi so sánh giá.

Ống HDPE Tiền Phong Dùng Để Làm Gì?

Ống HDPE Tiền Phong được sử dụng cho nhiều hệ thống cấp thoát nước và hạ tầng kỹ thuật.

Các ứng dụng thường gặp gồm:

  • Cấp nước sinh hoạt và nước sạch.
  • Đường ống nước công nghiệp.
  • Tưới tiêu nông nghiệp.
  • Thoát nước mưa và nước thải.
  • Nuôi trồng thủy sản.
  • Bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông.
  • Các tuyến đường ống cần độ linh hoạt và khả năng chống ăn mòn.

Việc lựa chọn đường kính và PN phải phù hợp với yêu cầu thiết kế của từng công trình.

Ống HDPE Tiền Phong Kết Nối Như Thế Nào?

  • Ống HDPE Tiền Phong có thể kết nối bằng phụ kiện răng siết, hàn nhiệt/hàn đối đầu hoặc mặt bích, tùy đường kính và vị trí lắp đặt.

Phụ kiện răng siết

  • Phụ kiện vặn ren/răng siết thường được sử dụng cho nhóm đường kính nhỏ từ D20-D90. Phương pháp này thuận tiện cho các tuyến ống cần tháo lắp hoặc thi công nhanh.

Hàn đối đầu HDPE

Hàn đối đầu được sử dụng cho nhiều đường kính từ D63 trở lên. Hai đầu ống được:

  • khoả mặt → làm sạch → gia nhiệt → ép nối → giữ đến khi mối hàn nguội.

Đây là phương pháp kết nối phổ biến đối với các tuyến ống HDPE áp lực.

Kết nối mặt bích

Mặt bích được sử dụng khi cần kết nối ống HDPE với:

  • Van gang.
  • Máy bơm.
  • Đồng hồ.
  • Ống thép.
  • Các thiết bị trên hệ thống.

Quý Khách Hàng có thể tra thêm phụ kiện HDPE Tiền Phong để lựa chọn phụ kiện phù hợp với đường kính và phương pháp thi công.

Ống HDPE PE100 Có Ưu Điểm Gì?

  • HDPE được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, trọng lượng tương đối nhẹ và độ linh hoạt cao.

Một số đặc điểm đáng chú ý:

  • Không bị gỉ như ống kim loại.
  • Có nhiều đường kính và cấp áp lực.
  • Thành ống được xác định rõ theo SDR và PN.
  • Có thể hàn tạo tuyến ống liên tục.
  • Phù hợp với nhiều điều kiện địa hình.
  • Có nhiều phương án kết nối với hệ thống thiết bị.

Với môi trường hóa chất hoặc điều kiện vận hành đặc biệt, Quý Khách Hàng nên kiểm tra thêm bảng kháng hóa chất và yêu cầu kỹ thuật của dự án trước khi lựa chọn.

So Sánh Ống HDPE Tiền Phong Với Thương Hiệu Khác Như Thế Nào?

  • Khi so sánh HDPE Tiền Phong với Bình Minh hoặc Đệ Nhất, Quý Khách Hàng nên đặt các sản phẩm về cùng một quy cách kỹ thuật trước khi so giá.

Thứ tự so sánh nên là:

  • đường kính → vật liệu PE → SDR → PN → độ dày → chiều dài → giá.

Có thể tham khảo thêm:

Không nên chỉ so sánh hai sản phẩm cùng mang tên “D110” hoặc “D200” nếu SDR, độ dày và PN khác nhau.


Câu Hỏi Thường Gặp Về Ống HDPE Tiền Phong

Ống HDPE Tiền Phong có những PN nào?

  • Các cấp áp lực phổ biến PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16 và PN20. Số PN thực tế có thể khác theo từng đường kính.

SDR17 là PN bao nhiêu?

  • Trong bảng tiêu chuẩn kỹ thuật PE100 đang sử dụng, SDR17 tương ứng PN10.

SDR11 là PN bao nhiêu?

  • SDR11 tương ứng PN16 theo bảng kỹ thuật PE100.

Ống HDPE D110 PN10 dày bao nhiêu?

  • D110 PN10 – SDR17 có độ dày 6,6 mm.

Ống HDPE D200 PN10 dày bao nhiêu?

  • D200 PN10 – SDR17 có độ dày 11,9 mm.

Báo giá ống HDPE cần cung cấp thông tin gì?

Quý Khách Hàng nên cung cấp:

  • đường kính D → PN hoặc SDR → số lượng → chiều dài yêu cầu → địa điểm giao hàng.

Ví dụ:

  • HDPE Tiền Phong PE100 D160 × 9,5 mm – SDR17 – PN10 – 600 mét.

Thông tin đầy đủ giúp NCC xác định đúng quy cách độ dày và cấp áp lực (PN), từ đó báo giá và phương án giao hàng chính xác hơn.


Thông Tin Biên Soạn

Nội dung được Công Ty TNHH Gia Hân Group biên soạn và kiểm tra dựa trên bảng giá, dữ liệu sản phẩm và thông tin kỹ thuật đang được sử dụng trong quá trình tư vấn, báo giá và cung cấp vật tư ống HDPE.

  • Đơn vị biên soạn: Công Ty TNHH Gia Hân Group
  • Lĩnh vực: Phân phối và cung cấp ống, phụ kiện PVC, PPR, HDPE
  • Nguồn tham chiếu: Bảng giá, catalogue và dữ liệu kỹ thuật sản phẩm Nhựa Tiền Phong đang được Gia Hân Group sử dụng
  • Ngày kiểm tra nội dung: 14/08/2026
  • Phạm vi kiểm tra: Vật liệu PE, đường kính, SDR, độ dày, cấp áp lực (PN), giá tham khảo, ứng dụng và phương pháp kết nối

Nội dung nhằm giúp Quý Khách Hàng xác định đúng đường kính, SDR, quy cách độ dày và cấp áp lực (PN) trước khi yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng.

Giá bán và tình trạng hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm. Với công trình có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, Quý Khách Hàng nên đối chiếu catalogue của nhà sản xuất và hồ sơ thiết kế trước khi lựa chọn sản phẩm.

Bình luận
  • Đánh giá của bạn

Sản phẩm liên quan

Ống HDPE gân xoắn 2 lớp tiền phong (hay còn gọi là ống nhựa gân xoắn HDPE, ống nhựa HDPE Double Wall) là loại ống nhựa được sử dụng chủ yếu cho thoát nước mưa, nước thải và hạ tầng chôn ngầm không chịu áp. Ống có lớp ngoài dạng gân giúp tăng khả năng chịu ngoại lực, lớp trong trơn hỗ trợ dòng chảy, quy cách phổ biến từ D150 đến D800, chiều dài 6 m/cây, với hai cấp độ cứng vòng SN4 và SN8. Phương pháp nối thông dụng là đầu nong kết hợp gioăng cao su.
Bảng giá ống HDPE Tiền Phong 2026 được tra theo đường kính, độ dày, SDR và cấp áp lực PN. Với PE100, các nhóm thường gặp gồm SDR26–PN6, SDR21–PN8, SDR17–PN10, SDR13.6–PN12.5, SDR11–PN16 và SDR9–PN20. Vì vậy, Quý Khách Hàng không nên chỉ yêu cầu “báo giá ống HDPE D110” mà nên cung cấp: đường kính D → PE → SDR/PN → số lượng → địa điểm giao hàng. Quý Khách Hàng cần tìm hiểu đặc tính, ứng dụng và phương pháp kết nối có thể xem Ống HDPE Tiền Phong.

18.800đ

Ống HDPE D40 Tiền Phong PE100 có đường kính ngoài 40 mm, gồm 5 cấp áp lực PN8, PN10, PN12.5, PN16 và PN20; độ dày thành ống từ 2,0 đến 4,5 mm. Theo bảng giá Nhựa Tiền Phong áp dụng ngày 17/07/2026, giá niêm yết D40 PE100 từ 18.800 đ/m đến 39.000 đ/m chưa VAT, tương ứng 20.304–42.120 đ/m sau VAT 8%.

454.189đ

Ống HDPE D140 Tiền Phong, còn gọi là ống HDPE phi 140 hoặc ống PE 140, là ống nhựa HDPE có đường kính ngoài 140 mm, sử dụng cho hệ thống cấp nước, dẫn nước, tưới tiêu và công trình hạ tầng kỹ thuật. Với vật liệu PE100, bảng kỹ thuật D140 có các áp lực từ PN6 đến PN25, tương ứng SDR26 đến SDR7.4 và độ dày từ 5,4 mm đến 19,2 mm. Khi yêu cầu báo giá nên xác định đủ D140 → PE100 → PN/SDR → độ dày → số mét → địa điểm giao hàng.

6.515.345đ

Ống HDPE D560 của Nhựa Tiền Phong được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 4427:2007, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy cao. Ống được làm từ hợp chất nhựa Polyethylene tỷ trọng cao (HDPE) PE80 và PE100, mang lại độ bền vượt trội và khả năng chịu áp lực tốt. Sản phẩm có đường kính đa dạng, từ 20mm đến 2000mm, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Ống HDPE Nhựa Tiền Phong hoạt động hiệu quả trong khoảng nhiệt độ từ 0 đến 40 độ C, chống lại sự lão hóa do tia UV

1.159.037đ

Ống hdpe D225 nhựa tiền phong được sản xuất theo tiêu chuẩn Tiêu chuẩn ISO 4427:2007.  Sản xuất từ hợp chất nhựa Polyethylene tỷ trọng cao (HDPE). PE80 và PE100, sản phẩm hdpe Nhựa Tiền Phong sản xuất có đường kính từ 20mm đến 2000mm, nhiệt độ sử dụng từ 0 đến 40 0C. Chịu được lão hóa do tia UV ánh nắng mặt trời
Đã thêm vào giỏ hàng