- Ống HDPE Tiền Phong Có Thông Số Gì?
- SDR Và PN Của Ống HDPE PE100 Quan Hệ Thế Nào?
- Giá Ống HDPE Tiền Phong Bao Nhiêu?
- Nên Chọn Ống HDPE Theo D Hay PN?
- Ống HDPE Tiền Phong Dùng Để Làm Gì?
- Ống HDPE Tiền Phong Kết Nối Như Thế Nào?
- Ống HDPE PE100 Có Ưu Điểm Gì?
- So Sánh Ống HDPE Tiền Phong Với Thương Hiệu Khác Như Thế Nào?
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Ống HDPE Tiền Phong
- Ống HDPE Tiền Phong có những PN nào?
- SDR17 là PN bao nhiêu?
- SDR11 là PN bao nhiêu?
- Ống HDPE D110 PN10 dày bao nhiêu?
- Ống HDPE D200 PN10 dày bao nhiêu?
- Báo giá ống HDPE cần cung cấp thông tin gì?
- Thông Tin Biên Soạn
Ống HDPE Tiền Phong Có Thông Số Gì?
Các thông số quan trọng khi lựa chọn ống HDPE Tiền Phong gồm vật liệu, đường kính, SDR, độ dày và cấp áp lực.
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | Nhựa Tiền Phong |
| Vật liệu | HDPE – Polyethylene tỷ trọng cao |
| Dòng vật liệu | PE80, PE100 |
| Đường kính | Nhiều kích thước từ D20 đến D2000 |
| Cấp áp lực phổ biến | PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16, PN20 |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | ISO 4427:2007 |
| Nhiệt độ sử dụng theo dữ liệu | 0–40°C |
| Quy cách | Cây hoặc cuộn tùy đường kính |
| Ứng dụng | Cấp nước, thoát nước, tưới tiêu, bảo vệ cáp |
| Kết nối | Răng siết, hàn nhiệt, hàn đối đầu, mặt bích |
- Quý Khách Hàng cần lưu ý: cùng một đường kính nhưng khi thay đổi PN thì độ dày thành ống cũng thay đổi.
SDR Và PN Của Ống HDPE PE100 Quan Hệ Thế Nào?
- Bảng tiêu chuẩn kỹ thuật PE100 đang sử dụng, SDR và PN được tra theo nhóm sau:
| SDR | Cấp áp lực |
| SDR26 | PN6 |
| SDR21 | PN8 |
| SDR17 | PN10 |
| SDR13.6 | PN12.5 |
| SDR11 | PN16 |
| SDR9 | PN20 |
Ví dụ, cùng là D110:
- D110 SDR26 – PN6: dày 4,2 mm.
- D110 SDR21 – PN8: dày 5,3 mm.
- D110 SDR17 – PN10: dày 6,6 mm.
- D110 SDR13.6 – PN12.5: dày 8,1 mm.
- D110 SDR11 – PN16: dày 10,0 mm.
- D110 SDR9 – PN20: dày 12,3 mm.
Như vậy, chỉ ghi “ống HDPE D110” chưa đủ để NCC xác định chính xác sản phẩm.
Giá Ống HDPE Tiền Phong Bao Nhiêu?
- Giá ống HDPE Tiền Phong phụ thuộc vào đường kính, độ dày và cấp áp lực (PN). Đường kính càng lớn hoặc thành ống càng dày thì giá vật tư sẽ thay đổi tương ứng.
Dưới đây là một số quy cách PN10 phổ biến để Quý Khách Hàng tra nhanh:
| Đường kính | Độ dày | PN | Giá chưa VAT (đ/m) | Giá VAT 8% (đ/m) |
| D63 | 3,8 mm | PN10 | 49.273 | 53.215 |
| D110 | 6,6 mm | PN10 | 151.091 | 163.178 |
| D160 | 9,5 mm | PN10 | 312.909 | 337.942 |
| D200 | 11,9 mm | PN10 | 493.636 | 533.127 |
- Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, chính sách của NCC, vận chuyển và địa điểm giao hàng.
Quý Khách Hàng cần kiểm tra chi tiết D110 có thể xem Ống HDPE D110 Tiền Phong.
Với đường kính lớn hơn, tham khảo Ống HDPE D125 Tiền Phong hoặc Ống HDPE D200 Tiền Phong.
Nên Chọn Ống HDPE Theo D Hay PN?
Quý Khách Hàng cần xác định cả đường kính và PN, không nên lựa chọn chỉ theo một thông số.
Cách xác định nên theo thứ tự:
lưu lượng và thiết kế → đường kính D → áp lực làm việc → PN/SDR → độ dày thành ống.
Ví dụ:
HDPE Tiền Phong D200 × 11,9 mm – SDR17 – PN10
là một quy cách cụ thể hơn nhiều so với yêu cầu chỉ ghi:
“Ống HDPE phi 200.”
Với công trình có hồ sơ thiết kế, nên ưu tiên thông số trên bản vẽ và yêu cầu kỹ thuật trước khi so sánh giá.
Ống HDPE Tiền Phong Dùng Để Làm Gì?
Ống HDPE Tiền Phong được sử dụng cho nhiều hệ thống cấp thoát nước và hạ tầng kỹ thuật.
Các ứng dụng thường gặp gồm:
- Cấp nước sinh hoạt và nước sạch.
- Đường ống nước công nghiệp.
- Tưới tiêu nông nghiệp.
- Thoát nước mưa và nước thải.
- Nuôi trồng thủy sản.
- Bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông.
- Các tuyến đường ống cần độ linh hoạt và khả năng chống ăn mòn.
Việc lựa chọn đường kính và PN phải phù hợp với yêu cầu thiết kế của từng công trình.
Ống HDPE Tiền Phong Kết Nối Như Thế Nào?
- Ống HDPE Tiền Phong có thể kết nối bằng phụ kiện răng siết, hàn nhiệt/hàn đối đầu hoặc mặt bích, tùy đường kính và vị trí lắp đặt.
Phụ kiện răng siết
- Phụ kiện vặn ren/răng siết thường được sử dụng cho nhóm đường kính nhỏ từ D20-D90. Phương pháp này thuận tiện cho các tuyến ống cần tháo lắp hoặc thi công nhanh.
Hàn đối đầu HDPE
Hàn đối đầu được sử dụng cho nhiều đường kính từ D63 trở lên. Hai đầu ống được:
- khoả mặt → làm sạch → gia nhiệt → ép nối → giữ đến khi mối hàn nguội.
Đây là phương pháp kết nối phổ biến đối với các tuyến ống HDPE áp lực.
Kết nối mặt bích
Mặt bích được sử dụng khi cần kết nối ống HDPE với:
- Van gang.
- Máy bơm.
- Đồng hồ.
- Ống thép.
- Các thiết bị trên hệ thống.
Quý Khách Hàng có thể tra thêm phụ kiện HDPE Tiền Phong để lựa chọn phụ kiện phù hợp với đường kính và phương pháp thi công.
Ống HDPE PE100 Có Ưu Điểm Gì?
- HDPE được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, trọng lượng tương đối nhẹ và độ linh hoạt cao.
Một số đặc điểm đáng chú ý:
- Không bị gỉ như ống kim loại.
- Có nhiều đường kính và cấp áp lực.
- Thành ống được xác định rõ theo SDR và PN.
- Có thể hàn tạo tuyến ống liên tục.
- Phù hợp với nhiều điều kiện địa hình.
- Có nhiều phương án kết nối với hệ thống thiết bị.
Với môi trường hóa chất hoặc điều kiện vận hành đặc biệt, Quý Khách Hàng nên kiểm tra thêm bảng kháng hóa chất và yêu cầu kỹ thuật của dự án trước khi lựa chọn.
So Sánh Ống HDPE Tiền Phong Với Thương Hiệu Khác Như Thế Nào?
- Khi so sánh HDPE Tiền Phong với Bình Minh hoặc Đệ Nhất, Quý Khách Hàng nên đặt các sản phẩm về cùng một quy cách kỹ thuật trước khi so giá.
Thứ tự so sánh nên là:
- đường kính → vật liệu PE → SDR → PN → độ dày → chiều dài → giá.
Có thể tham khảo thêm:
Không nên chỉ so sánh hai sản phẩm cùng mang tên “D110” hoặc “D200” nếu SDR, độ dày và PN khác nhau.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Ống HDPE Tiền Phong
Ống HDPE Tiền Phong có những PN nào?
- Các cấp áp lực phổ biến PN6, PN8, PN10, PN12.5, PN16 và PN20. Số PN thực tế có thể khác theo từng đường kính.
SDR17 là PN bao nhiêu?
- Trong bảng tiêu chuẩn kỹ thuật PE100 đang sử dụng, SDR17 tương ứng PN10.
SDR11 là PN bao nhiêu?
- SDR11 tương ứng PN16 theo bảng kỹ thuật PE100.
Ống HDPE D110 PN10 dày bao nhiêu?
- D110 PN10 – SDR17 có độ dày 6,6 mm.
Ống HDPE D200 PN10 dày bao nhiêu?
- D200 PN10 – SDR17 có độ dày 11,9 mm.
Báo giá ống HDPE cần cung cấp thông tin gì?
Quý Khách Hàng nên cung cấp:
- đường kính D → PN hoặc SDR → số lượng → chiều dài yêu cầu → địa điểm giao hàng.
Ví dụ:
- HDPE Tiền Phong PE100 D160 × 9,5 mm – SDR17 – PN10 – 600 mét.
Thông tin đầy đủ giúp NCC xác định đúng quy cách độ dày và cấp áp lực (PN), từ đó báo giá và phương án giao hàng chính xác hơn.
Thông Tin Biên Soạn
Nội dung được Công Ty TNHH Gia Hân Group biên soạn và kiểm tra dựa trên bảng giá, dữ liệu sản phẩm và thông tin kỹ thuật đang được sử dụng trong quá trình tư vấn, báo giá và cung cấp vật tư ống HDPE.
- Đơn vị biên soạn: Công Ty TNHH Gia Hân Group
- Lĩnh vực: Phân phối và cung cấp ống, phụ kiện PVC, PPR, HDPE
- Nguồn tham chiếu: Bảng giá, catalogue và dữ liệu kỹ thuật sản phẩm Nhựa Tiền Phong đang được Gia Hân Group sử dụng
- Ngày kiểm tra nội dung: 14/08/2026
- Phạm vi kiểm tra: Vật liệu PE, đường kính, SDR, độ dày, cấp áp lực (PN), giá tham khảo, ứng dụng và phương pháp kết nối
Nội dung nhằm giúp Quý Khách Hàng xác định đúng đường kính, SDR, quy cách độ dày và cấp áp lực (PN) trước khi yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng.
Giá bán và tình trạng hàng có thể thay đổi theo từng thời điểm. Với công trình có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, Quý Khách Hàng nên đối chiếu catalogue của nhà sản xuất và hồ sơ thiết kế trước khi lựa chọn sản phẩm.




Xem thêm