1. Quy Cách Kỹ Thuật (Thông Số) Tê xả cặn gang BBB
Khác với các dòng tê gang BBB thông thường dùng để chia nhánh dòng chảy, Tê xả cặn gang BBB (3 đầu ngàm) được thiết kế đặc thù để kết nối trực tiếp với ống (như HDPE, PVC, uPVC, gang) thông qua gioăng cao su mà không cần dùng đến mặt bích, giúp thao tác lắp ráp nhanh và chịu được sự co giãn của đường ống.
-
Vật liệu đúc: Gang cầu (Ductile Iron - bền hơn, chịu va đập) hoặc Gang xám (Cast Iron).
-
Tiêu chuẩn thiết kế: ISO 2531, BS EN 545.
-
Kiểu kết nối: 3 đầu gắn (bích Bích – Bích – Bích)
-
Gioăng làm kín: Cao su EPDM hoặc NBR (an toàn cho nước sạch, độ đàn hồi cao).
-
Lớp phủ: Sơn lót và phủ Epoxy tĩnh điện màu xanh (dày tối thiểu 250 micron) cả mặt trong lẫn mặt ngoài, chống ăn mòn cực tốt.
-
Áp lực làm việc (Working Pressure): PN10 / PN16 (Tương đương 10 bar / 16 bar).
-
Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 80°C.
-
Môi trường ứng dụng: Nước sạch, nước thải đã qua xử lý, hệ thống PCCC, nước nông nghiệp.
Chi tiết tê xả cặn gang BBB đúc từ gang cầu, bề mặt phủ sơn Epoxy tĩnh điện chống ăn mòn
2. Quy cách và Bảng Giá Tê Xả Cặn Gang BBB
- Sản phẩm được gia công đồng bộ theo các cấp áp lực PN10 - PN16 để lắp ghép trực tiếp vào hệ thống đường ống:
| Quy cách (Thân x Nhánh) | Chiều dài thân L (mm) | Chiều cao nhánh H (mm) | Áp lực làm việc | Giá tham khảo (VNĐ/cái)* |
| DN100 x DN50 | 300 | 170 | PN10 / PN16 | 1.150.000 – 1.450.000 |
| DN150 x DN80 | 360 | 210 | PN10 / PN16 | 1.850.000 – 2.300.000 |
| DN200 x DN100 | 420 | 250 | PN10 / PN16 | 2.950.000 – 3.600.000 |
| DN250 x DN100 | 480 | 280 | PN10 / PN16 | 4.100.000 – 4.900.000 |
| DN300 x DN150 | 560 | 330 | PN10 / PN16 | 5.800.000 – 7.200.000 |
Ghi chú: Đơn giá thực tế biến động tùy thuộc vào thương hiệu đúc, tiêu chuẩn mặt bích và khối lượng đơn hàng dự án.
3. Sơ đồ phối hợp thiết bị trong hệ thống cấp thoát nước
- Trên tuyến ống nhựa HDPE Tiền Phong hoặc ống nhựa PVC Tiền Phong có áp, tê xả cặn gang BBB kết hợp với van chặn và đường ống xả để tháo nước, hỗ trợ súc rửa cặn lắng trong quá trình bảo trì.
Vị trí lắp đặt: Cụm xả cặn thường bố trí tại các điểm thấp của từng đoạn tuyến cần tháo nước, theo trắc dọc và thiết kế hệ thống. Vị trí cụ thể cần thuận tiện vận hành, có phương án thu gom nước xả và hạn chế nguy cơ nước bẩn chảy ngược vào tuyến cấp nước.
Kết nối van xả: Mặt bích nhánh xả kết nối với van cổng gang có kích thước, cấp PN và tiêu chuẩn mặt bích phù hợp. Van thường đóng khi hệ thống hoạt động và được mở có kiểm soát khi xả cặn hoặc tháo nước bảo trì.
Kết nối với tuyến ống nhựa:
- Ống HDPE: Sử dụng đầu nối bích HDPE và bích lồng kim loại để ghép với mặt bích của tê.
- Ống PVC-U: Sử dụng đầu nối bích PVC-U hoặc khớp nối chuyển bích phù hợp với đường kính ngoài và cấp áp lực của ống.
Cụm tê và van cần được đỡ, neo giữ theo thiết kế để hạn chế tải trọng truyền lên ống nhựa. Đai khởi thủy dùng để lấy nhánh trên thân ống, không phải phụ kiện nối trực tiếp hai đầu tuyến chính với tê BBB.
Sơ đồ bố trí cụm tê xả cặn gang BBB và van chặn xả đáy tại điểm trũng tuyến ống
4. Lưu ý kỹ thuật khi thi công và nghiệm thu
-
Hướng lắp đặt: Nhánh xả phải quay góc thẳng đứng hướng xuống hoặc chếch tối thiểu 45° về phía hố xả cặn để đảm bảo cặn nặng tự lắng theo trọng lực.
-
Chèn gioăng đệm mặt bích: Luôn sử dụng gioăng cao su EPDM có gân hoặc gioăng amiăng chèn giữa các mặt bích, xiết bu-lông đối xứng hình sao để lực ép phân bổ đều, chống rò rỉ áp suất.
-
Kiểm tra lớp Epoxy: Trước khi hạ hố móng, kiểm tra xem lớp phủ có bị xước mẻ trong quá trình cẩu vận chuyển hay không; quét dặm sơn bảo vệ nếu phát hiện trầy xước để tránh ăn mòn cục bộ.


Xem thêm