1. Cấu Tạo Kỹ Thuật Van Bướm Gang Shinyi
Cấu tạo cơ khí của van bướm gang gồm 4 chi tiết chịu lực chính:
-
Thân van (Body): Đúc từ gang cầu dẻo (Ductile Iron GGG40), chịu lực va đập và áp suất nén cao hơn 70% so với gang xám thông thường. Bề mặt trong và ngoài phủ sơn bột epoxy tĩnh điện màu xanh RAL5005 dày ≥ 250µm, kháng ăn mòn trong môi trường chôn ngầm hoặc độ ẩm cao.
-
Đĩa van (Disc): Bộ phận đóng mở trực tiếp, làm bằng thép không gỉ SS304 hoặc SS316 có độ bóng cao, giảm hệ số ma sát và hạn chế tổn thất lưu lượng dòng chảy.
-
Trục van (Stem): Thép hợp kim không gỉ SS410/SS420 cứng vững, truyền mô-men xoắn trực tiếp từ bộ điều khiển xuống cánh van.
-
Đệm làm kín (Seat): Cao su tổng hợp EPDM đạt tiêu chuẩn dẫn nước sinh hoạt, đàn hồi kín khít, chịu nhiệt từ -10°C đến 120°C. Với môi trường có hàm lượng hóa chất hoặc nhiệt cao, có thể tùy chọn đệm Viton hoặc PTFE (chịu đến 150°C).
-
Áp lực làm việc: PN10 (10 bar / 145 psi) và PN16 (16 bar / 230 psi).
-
Nhiệt độ chịu tải: -10°C đến 120°C (gioăng cao su EPDM) hoặc đến 150°C (gioăng Viton/PTFE).
-
Tiêu chuẩn kết nối: Ép bích kiểu Wafer hoặc 2 mặt bích theo chuẩn BS EN 593, DIN PN10/PN16, JIS 10K, ANSI 150.
-
Hồ sơ kỹ thuật: Đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ) và hóa đơn VAT.
Bản vẽ mặt cắt kỹ thuật chi tiết các bộ phận cấu tạo của van bướm thân gang Shinyi theo chuẩn BS EN 593
2. Các Phương Thức Vận Hành Phổ Biến Van Bướm Gang
Tùy theo đường kính ống và vị trí lắp đặt, van bướm Shinyi được cấu hình vận hành theo các model sau:
-
Van bướm tay gạt (Model WBLS): Thao tác gạt góc 90° đóng/mở nhanh. Thiết kế gọn nhẹ, phù hợp cho kích thước nhỏ từ DN50 đến DN150. Trường hợp hệ thống yêu cầu chống ăn mòn hóa chất đậm đặc hoặc tiết kiệm chi phí cho đường ống nhỏ, nhà thầu có thể cân nhắc chuyển sang các dòng van nhựa PVC.
-
Van bướm tay quay hộp số (Model WBGS): Tích hợp hộp số trợ lực bánh vít – trục vít (tỷ số truyền 40:1 – 60:1), giúp đóng mở từ từ, hạn chế hiện tượng búa nước gây sốc áp trên các tuyến ống kích thước lớn từ DN200 đến DN600+.
-
Van bướm mặt bích (Model FBGS): Thân van đúc liền 2 mặt bích, bắt bu-lông trực tiếp vào đường ống, tăng khả năng chịu lực uốn tại các vị trí gần trạm bơm hoặc đường ống treo.
-
Van bướm tín hiệu điện (Model WBSS): Trang bị hộp tín hiệu kèm công tắc giám sát (Micro Switch) báo trạng thái mở/đóng về tủ điều khiển PCCC trung tâm.
-
Van bướm điều khiển điện (Model WEOM): Lắp động cơ điện 220V/380V chuẩn chống nước IP67, phục vụ vận hành từ xa và tích hợp hệ SCADA nhà máy.
3. Bảng Giá Van Bướm Gang Shinyi (Cập Nhật Mới)
- Bảng giá niêm yết tham khảo (chưa bao gồm chiết khấu khối lượng dự án). Để đối chiếu mức giá đồng bộ cùng các dòng van cổng, van một chiều hay van xả khí, quý khách có thể tham khảo thêm Bảng giá van Shinyi tổng hợp:
| Kích Thước (DN) | Quy Cách Ống | Tay Gạt (WBLS) | Tay Quay (WBGS) | Hai Mặt Bích (FBGS) | Tín Hiệu Điện (WBSS) |
| DN50 | Phi 60 mm | 725,000 đ | 1,220,000 đ | 1,712,000 đ | 1,708,000 đ |
| DN65 | Phi 76 mm | 873,000 đ | 1,368,000 đ | 2,010,000 đ | 1,915,000 đ |
| DN80 | Phi 90 mm | 1,015,000 đ | 1,510,000 đ | 2,185,000 đ | 2,113,000 đ |
| DN100 | Phi 114 mm | 1,425,000 đ | 1,905,000 đ | 2,777,000 đ | 2,572,000 đ |
| DN125 | Phi 140 mm | 1,920,000 đ | 2,400,000 đ | 3,367,000 đ | 3,240,000 đ |
| DN150 | Phi 168 mm | 2,598,000 đ | 3,083,000 đ | 4,193,000 đ | 4,007,000 đ |
| DN200 | Phi 219 mm | Dùng tay quay | 4,913,000 đ | 6,378,000 đ | 6,388,000 đ |
| DN250 | Phi 273 mm | Dùng tay quay | 6,993,000 đ | 9,687,000 đ | 9,900,000 đ |
| DN300 | Phi 323 mm | — | 9,853,000 đ | 12,698,000 đ | 12,900,000 đ |
| DN400 | Phi 406 mm | — | 23,278,000 đ | 31,127,000 đ | 26,590,000 đ |
| DN600 | Phi 610 mm | — | 65,103,000 đ | 73,895,000 đ | Liên hệ |
Các dòng van bướm tay quay WBGS từ DN100 đến DN300 sẵn hàng lưu kho phục vụ công trình
Hướng Dẫn Kết Nối Kỹ Thuật Van Trong Hệ Thống Cấp Nước
Khi đưa van bướm gang vào thi công thực tế trên các hệ thống ống nhựa dẫn nước:
-
Kết nối trên tuyến ống uPVC:
Khi lắp đặt trên hệ thống ống nhựa uPVC Tiền Phong, kỹ sư sử dụng phụ kiện mặt bích nhựa PVC cùng gioăng đệm để siết ép hai đầu van bướm kiểu kẹp bích (Wafer), đảm bảo gioăng tiếp xúc phẳng và không siết lệch tâm gây rạn nứt tai bích.
-
Kết nối trên tuyến ống HDPE:
Đối với các tuyến truyền dẫn nước sạch áp lực cao bằng ống nhựa HDPE Tiền Phong, phương án tối ưu là hàn đầu bích (Stub end) kết hợp phụ kiện bích HDPE Tiền Phong lồng vành bích thép mạ kẽm. Kết cấu này giúp giữ chặt van bướm, triệt tiêu ứng suất dọc trục khi đóng ngắt dòng nước đột ngột.
-
Giải pháp xử lý dung sai & co ngót:
Tại các đoạn ống cần tháo lắp bảo trì hoặc bù trừ giãn nở nhiệt, tuyến ống nên được bố trí thêm các dòng phụ kiện gang nối ống (như mối nối mềm gang BB, EE hoặc khớp nối mềm BF) giúp thi công nhanh và chống nứt ống khi mặt đất sụt lún nhẹ.
Thực tế lắp đặt van bướm gang kẹp bích liên kết cùng phụ kiện bích HDPE trên tuyến ống cấp nước
4. Nhận Diện Van Shinyi Chính Hãng & Đơn Vị Cung Cấp
-
Dấu hiệu nhận biết: Logo SHINYI đúc nổi trên thân van; thông số kích thước (DN) và áp lực (PN10/PN16) sắc nét, không có vết mài vá; nước sơn epoxy xanh bóng bẩy, bám dính đều, không loang lổ bọt khí.
-
Đại lý phân phối cấp 1: Gia Hân Group là đơn vị cung cấp chính hãng van vòi và phụ kiện ngành nước tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam.
-
Kho hàng: 265 Đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP.HCM.
-
Văn phòng: 182/13/44 Hồ Văn Long, KP1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP.HCM.
-
Hotline báo giá dự án: 0944.90.1414 – 0944.90.1616
-
Email tiếp nhận hồ sơ thầu: ghgroup.vn@gmail.com
-




Xem thêm