- Thông Số Ống PPR D25 Tiền Phong
- Bảng Giá Ống PPR D25 Tiền Phong
- PPR D25 PN10, PN16, PN20 Và PN25 Khác Nhau Thế Nào?
- Ống PPR D25 Dùng Cho Nước Nóng Hay Nước Lạnh?
- Phụ Kiện PPR D25 Gồm Những Loại Nào?
- Cách Nối Ống PPR D25 Bằng Hàn Nhiệt
- Nên Chọn Ống PPR D25 Nào?
- Mua Ống PPR D25 Tiền Phong Ở Đâu?
- Câu Hỏi Thường Gặp
- Ống PPR D25 có đường kính bao nhiêu?
- Ống PPR D25 dài bao nhiêu mét?
- D25 PN10 dày bao nhiêu?
- D25 PN20 dày bao nhiêu?
- Nước nóng nên dùng PPR D25 PN nào?
- PPR D25 nối bằng cách nào?
- Tác Giả & Biên Soạn
Thông Số Ống PPR D25 Tiền Phong
| Quy cách | SDR | Cấp áp lực | Độ dày | Chiều dài |
|---|---|---|---|---|
| D25 × 2,8 mm | SDR11 | PN10 | 2,8 mm | 4 m/cây |
| D25 × 3,5 mm | SDR7.4 | PN16 | 3,5 mm | 4 m/cây |
| D25 × 4,2 mm | SDR6 | PN20 | 4,2 mm | 4 m/cây |
| D25 × 5,1 mm | SDR5 | PN25 | 5,1 mm | 4 m/cây |
- Vật liệu: PP-R
- Đường kính ngoài: 25 mm
- Kiểu nối: Hàn nhiệt
- Ứng dụng: Cấp nước nóng, nước lạnh, hệ thống cấp nước dân dụng và công trình.
Khách hàng cần tra thêm các đường kính khác có thể xem thêm ống PPR Tiền Phong.
Bảng Giá Ống PPR D25 Tiền Phong
| Quy cách | PN | Giá chưa VAT |
| D25 × 2,8 mm | PN10 | 39.636 đ/m |
| D25 × 3,5 mm | PN16 | 45.636 đ/m |
| D25 × 4,2 mm | PN20 | 48.182 đ/m |
| D25 × 5,1 mm | PN25 | 50.364 đ/m |
Lưu ý về giá: Bảng trên dùng để tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng, chiết khấu, VAT và địa điểm giao hàng. Với đơn hàng dự án nên xác nhận lại báo giá trước khi đặt hàng.
Để xem giá các đường kính khác, tham khảo thêm Bảng giá ống PPR Tiền Phong.
PPR D25 PN10, PN16, PN20 Và PN25 Khác Nhau Thế Nào?
- Điểm khác biệt chính nằm ở độ dày thành ống và cấp áp lực danh nghĩa.
| Loại | Độ dày | Gợi ý lựa chọn |
| D25 PN10 | 2,8 mm | Hệ nước lạnh khi điều kiện áp lực phù hợp |
| D25 PN16 | 3,5 mm | Thành dày hơn, dùng theo yêu cầu thiết kế |
| D25 PN20 | 4,2 mm | Thường được lựa chọn cho hệ nước nóng |
| D25 PN25 | 5,1 mm | Thành ống dày, phù hợp khi thiết kế yêu cầu cấp áp lực cao hơn |
- Không nên hiểu đơn giản rằng PN càng cao luôn càng tốt. Quy cách phù hợp phải dựa trên áp lực vận hành, nhiệt độ nước, chiều dài tuyến và yêu cầu của hệ thống.
Đối với đường nước nóng, khách hàng có thể xem thêm Ống PPR Tiền Phong chịu nhiệt.
Ống PPR D25 Dùng Cho Nước Nóng Hay Nước Lạnh?
D25 có thể sử dụng cho cả nước nóng và nước lạnh, nhưng cần chọn đúng cấp PN.
- Với tuyến nước lạnh dân dụng, PN10 hoặc cấp cao hơn có thể được lựa chọn tùy áp lực thiết kế. Với nước nóng, nên ưu tiên quy cách thành dày hơn và kiểm tra đồng thời nhiệt độ làm việc – áp lực thực tế – cấp PN của ống.
Khả năng chịu áp của ống PP-R thay đổi khi nhiệt độ vận hành tăng, vì vậy không nên chọn ống chỉ dựa vào trị số PN in trên thân sản phẩm.
Phụ Kiện PPR D25 Gồm Những Loại Nào?
Ống D25 được nối với phụ kiện cùng hệ kích thước bằng phương pháp hàn nhiệt. Các phụ kiện thường gặp gồm:
- Măng sông PPR D25: nối thẳng hai đoạn ống.
- Co PPR D25 90°: chuyển hướng tuyến.
- Co PPR D25 45°: chuyển hướng nhẹ.
- Tê PPR D25: chia nhánh.
- Tê giảm: tạo nhánh sang đường kính nhỏ hơn.
- Nối ren trong, ren ngoài: chuyển từ PPR sang thiết bị ren.
- Van PPR: đóng mở hoặc điều tiết tuyến nước.
Khi cần chuyển hướng 90°, có thể tham khảo Co PPR D25 Tiền Phong.
Khách hàng cần xem đơn giá phụ kiện ppr có thể xem Bảng Giá Phụ Kiện PPR Nhựa Tiền Phong
Nguyên tắc chọn: Ống D25 phải đi cùng phụ kiện PPR tương thích D25; đồng thời kiểm tra điều kiện áp lực và nhiệt độ của toàn hệ thống.
Cách Nối Ống PPR D25 Bằng Hàn Nhiệt
Cấu hình cơ bản:
- Ống PPR D25 → gia nhiệt → phụ kiện PPR D25 → ép nối → giữ cố định → làm nguội
Khi thi công cần:
- Cắt đầu ống vuông và làm sạch bề mặt.
- Sử dụng khuôn hàn đúng kích thước D25.
- Gia nhiệt đồng thời đầu ống và phụ kiện.
- Rút khỏi khuôn và lắp thẳng trục.
- Không xoay mối nối khi ép vào.
- Giữ cố định trong thời gian cần thiết.
- Để mối hàn nguội tự nhiên trước khi thử áp.
Mối nối đúng kỹ thuật phải thẳng trục, không cháy vật liệu, không lệch tâm và không làm thu hẹp tiết diện bên trong.
Nên Chọn Ống PPR D25 Nào?
Có thể xác định nhanh theo trình tự:
- D25 → nước nóng hay lạnh → áp lực làm việc → PN → độ dày → phụ kiện D25.
Ví dụ:
- Tuyến nước lạnh áp lực thông thường → xem xét D25 PN10.
- Tuyến cần thành ống dày hơn → xem xét PN16.
- Tuyến nước nóng → thường xem xét PN20 hoặc quy cách phù hợp thiết kế.
- Công trình yêu cầu cấp áp lực cao hơn → kiểm tra PN25 và điều kiện vận hành thực tế.
Với công trình có bơm tăng áp hoặc nhiệt độ nước cao, nên kiểm tra thiết kế trước khi quyết định quy cách.
Mua Ống PPR D25 Tiền Phong Ở Đâu?
- Gia Hân Group cung cấp ống PPR Tiền Phong D25, phụ kiện PPR và các đường kính sử dụng cho hệ thống cấp nước dân dụng, công trình và dự án.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi đủ:
- D25 → PN → số lượng mét/cây → phụ kiện đi kèm → địa điểm giao hàng.
Thông tin càng đầy đủ thì việc kiểm tra hàng và báo giá càng chính xác, đồng thời hạn chế nhầm giữa PN10, PN16, PN20 và PN25.
Câu Hỏi Thường Gặp
Ống PPR D25 có đường kính bao nhiêu?
- D25 có đường kính ngoài 25 mm. Đây là kích thước dùng để chọn ống và phụ kiện tương ứng.
Ống PPR D25 dài bao nhiêu mét?
- Quy cách tiêu chuẩn của dòng D25 là 4 m/cây.
D25 PN10 dày bao nhiêu?
- Ống PPR D25 PN10 dày 2,8 mm.
D25 PN20 dày bao nhiêu?
- Ống PPR D25 PN20 dày 4,2 mm.
Nước nóng nên dùng PPR D25 PN nào?
- PN20 thường được lựa chọn cho nhiều hệ nước nóng, nhưng quy cách cuối cùng phải dựa trên nhiệt độ và áp lực vận hành thực tế, không chỉ dựa vào trị số PN.
PPR D25 nối bằng cách nào?
- Ống và phụ kiện PPR D25 chủ yếu được kết nối bằng hàn nhiệt, tạo mối nối đồng nhất giữa ống và phụ kiện.
Tác Giả & Biên Soạn
- Đơn vị biên soạn: Công Ty TNHH Gia Hân Group
- Biên soạn: Dương Đình Bình
- Nội dung kiểm tra: Quy cách D25, PN, SDR, độ dày, ứng dụng và giá tham khảo
- Ngày kiểm tra nội dung: 24/08/2026
Thông tin kỹ thuật và giá nên được đối chiếu lại với catalogue, bảng giá đang áp dụng và tình trạng hàng thực tế trước khi sử dụng cho hồ sơ mua hàng hoặc dự toán công trình.




Xem thêm