Kích Thước Ống Nhựa PVC-U, HDPE, PP-R: Cách Đọc Và Tra Cứu

Tê Nhựa PVC D114 l Ba Chạc PVC 114 l Chữ Tê Đều 114
Tê Nhựa PVC D114 l Ba Chạc PVC 114 l Chữ Tê Đều 114

3037 Lượt xem

Tê nhựa PVC D114 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D114, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Chữ Y HDPE D315 l Ba Chạc 45 Độ l PN6 - PN16
Chữ Y HDPE D315 l Ba Chạc 45 Độ l PN6 - PN16

1074 Lượt xem

Chữ Y HDPE D315 (Y 45° HDPE D315) là phụ kiện chia nhánh được làm từ nhựa polyethylene tỷ trọng cao (HDPE), với kích thước danh nghĩa φ315 mm. Nhờ thiết kế góc 45° và vật liệu PE100 chất lượng, nó đảm bảo phân phối dòng chảy êm, giảm thất thoát áp lực và cho tuổi thọ vượt trội, phù hợp cho cấp thoát nước, xử lý nước thải, tưới tiêu và các ứng dụng công nghiệp nhẹ.

Tê Nhựa PVC D630 l Ba Chạc PVC 630 l Chữ Tê Đều 630
Tê Nhựa PVC D630 l Ba Chạc PVC 630 l Chữ Tê Đều 630

1032 Lượt xem

Tê nhựa PVC D630 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D630, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Tê Nhựa PVC D500 l Ba Chạc PVC 500 l Chữ Tê Đều 500
Tê Nhựa PVC D500 l Ba Chạc PVC 500 l Chữ Tê Đều 500

1323 Lượt xem

Tê nhựa PVC D500 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D500, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Tê Nhựa PVC D400 l Ba Chạc PVC 400 l Chữ Tê Đều 400
Tê Nhựa PVC D400 l Ba Chạc PVC 400 l Chữ Tê Đều 400

1593 Lượt xem

Tê nhựa PVC D400 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D400, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Tê Nhựa PVC D355 l Ba Chạc PVC 355 l Chữ Tê Đều 355
Tê Nhựa PVC D355 l Ba Chạc PVC 355 l Chữ Tê Đều 355

1000 Lượt xem

Tê nhựa PVC D355 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D355, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Tê Nhựa PVC D315 l Ba Chạc PVC 315 l Chữ Tê Đều 315
Tê Nhựa PVC D315 l Ba Chạc PVC 315 l Chữ Tê Đều 315

1281 Lượt xem

Tê nhựa PVC D315 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D315, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.


Hiển thị 78 - 84 / 235 kết quả

Cách đọc kích thước ống nhựa chính xác

Kích thước ống nhựa không thể xác định đúng chỉ bằng tên gọi D, DN hoặc inch. Khi tra cứu ống PVC-U, HDPE và PP-R, cần đối chiếu tối thiểu năm thông số: vật liệu, đường kính ngoài, độ dày thành ống, cấp áp lực hoặc SDR và kiểu kết nối.

  • D hoặc Ø: Trên nhiều catalogue tại Việt Nam, đây là đường kính ngoài của ống, tính bằng milimét. Ví dụ, D110 thường được hiểu là ống có đường kính ngoài danh nghĩa 110 mm, không phải 110 inch.
  • OD: Viết tắt của Outside Diameter, nghĩa là đường kính ngoài.
  • DN: Kích thước danh nghĩa dùng để nhận diện hệ ống. DN không phải lúc nào cũng bằng đường kính trong hoặc đường kính ngoài thực tế.
  • e: Độ dày danh nghĩa của thành ống, tính bằng milimét.
  • ID: Đường kính trong. Có thể ước tính bằng công thức ID ≈ OD − 2e, nhưng phải kiểm tra dung sai trong catalogue.
  • PN: Cấp áp lực danh nghĩa tại điều kiện tham chiếu của tiêu chuẩn. PN không phải áp suất làm việc tối đa trong mọi điều kiện nhiệt độ.
  • SDR: Tỷ số giữa đường kính ngoài danh nghĩa và độ dày thành ống. SDR càng nhỏ thì thành ống tương đối càng dày.

Phân biệt kích thước ống PVC-U, HDPE và PP-R

  • Mỗi vật liệu sử dụng một hệ thông số và phương pháp kết nối khác nhau. Vì vậy, hai sản phẩm có tên thương mại giống nhau chưa chắc có thể lắp chung.
Vật liệu Thông số cần kiểm tra Kiểu kết nối thường gặp
PVC-U Đường kính ngoài, độ dày, PN hoặc cấp ống, hệ mét/hệ inch Dán keo, nong gioăng, ren hoặc mặt bích
HDPE Đường kính ngoài, SDR, cấp vật liệu PE, áp lực thiết kế Hàn đối đầu, hàn điện trở, phụ kiện siết
PP-R Đường kính ngoài, độ dày, cấp ứng dụng, nhiệt độ và áp lực Hàn nhiệt lồng, ren chuyển tiếp, mặt bích

Các bảng kích thước phải được tra theo catalogue hiện hành của đúng thương hiệu và dòng sản phẩm. Không nên ghép số liệu của Tiền Phong, Bình Minh hoặc Đệ Nhất thành một bảng chung nếu chưa xác nhận chúng sử dụng cùng đường kính ngoài và tiêu chuẩn kết nối.

Cách chọn kích thước ống và phụ kiện

Bước 1: Xác định ứng dụng

  • Xác định ống được dùng cho cấp nước, thoát nước, tưới tiêu, luồn cáp, cấp nước nóng hay đường ống công nghiệp. Vật liệu và cấp áp lực phù hợp sẽ thay đổi theo ứng dụng.

Bước 2: Xác định đường kính yêu cầu

  • Đường kính phải được lựa chọn dựa trên lưu lượng, vận tốc, tổn thất áp lực và yêu cầu thiết kế. Không nên tăng hoặc giảm kích thước chỉ dựa trên cảm tính hay giá sản phẩm.

Bước 3: Kiểm tra OD, e, PN hoặc SDR

  • Đối chiếu đường kính ngoài, độ dày thành ống và thông số áp lực trong catalogue. Với HDPE, cần kiểm tra thêm SDR và cấp vật liệu. Với PP-R, phải xét đồng thời nhiệt độ và áp lực làm việc.

Bước 4: Chọn đúng phụ kiện

  • Vật liệu của ống;
  • Đường kính ngoài thực tế;
  • Hệ mét hoặc hệ inch;
  • Kiểu kết nối;
  • Cấp áp lực;
  • Catalogue và khuyến cáo của nhà sản xuất.

Bước 5: Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật

  • Trước khi đặt hàng số lượng lớn, cần kiểm tra bản vẽ, bảng vật tư, catalogue, chứng nhận sản phẩm và yêu cầu của đơn vị tư vấn hoặc chủ đầu tư.

Tra cứu theo vật liệu và thương hiệu

Đã thêm vào giỏ hàng