Kích Thước Ống Nhựa PVC-U, HDPE, PP-R: Cách Đọc Và Tra Cứu

Lơi Nhựa PVC D180 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC
Lơi Nhựa PVC D180 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC

1071 Lượt xem

Lơi nhựa PVC D180, còn được gọi là chếch PVC D180 hoặc co lơi PVC 180, là một loại phụ kiện ống nhựa có hình dạng uốn cong một góc nhất định (thường là 45 độ), được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. "D180" chỉ đường kính danh nghĩa của ống mà lơi này được thiết kế để kết nối, tức là 180mm.

Lơi Nhựa PVC D160 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC
Lơi Nhựa PVC D160 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC

2020 Lượt xem

Lơi nhựa PVC D160, còn được gọi là chếch PVC D160 hoặc co lơi PVC 160, là một loại phụ kiện ống nhựa có hình dạng uốn cong một góc nhất định (thường là 45 độ), được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. "D160" chỉ đường kính danh nghĩa của ống mà lơi này được thiết kế để kết nối, tức là 160mm.

Lơi Nhựa PVC D140 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC
Lơi Nhựa PVC D140 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC

2284 Lượt xem

Lơi nhựa PVC D140, còn được gọi là chếch PVC D140 hoặc co lơi PVC 140, là một loại phụ kiện ống nhựa có hình dạng uốn cong một góc nhất định (thường là 45 độ), được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. "D140" chỉ đường kính danh nghĩa của ống mà lơi này được thiết kế để kết nối, tức là 140mm.

Lơi Nhựa PVC D125 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC
Lơi Nhựa PVC D125 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC

1334 Lượt xem

Lơi nhựa PVC D125, còn được gọi là chếch PVC D125 hoặc co lơi PVC 125, là một loại phụ kiện ống nhựa có hình dạng uốn cong một góc nhất định (thường là 45 độ), được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. "D125" chỉ đường kính danh nghĩa của ống mà lơi này được thiết kế để kết nối, tức là 125mm.

Lơi Nhựa PVC D110 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC
Lơi Nhựa PVC D110 l Chếch PVC l Cút Góc 45° PVC

3563 Lượt xem

Lơi nhựa PVC D110, còn được gọi là chếch PVC D110 hoặc co lơi PVC 110, là một loại phụ kiện ống nhựa có hình dạng uốn cong một góc nhất định (thường là 45 độ), được sử dụng để chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống. "D110" chỉ đường kính danh nghĩa của ống mà lơi này được thiết kế để kết nối, tức là 110mm.

Tê Nhựa PVC D168 l Ba Chạc PVC 168 l Chữ Tê Đều 168
Tê Nhựa PVC D168 l Ba Chạc PVC 168 l Chữ Tê Đều 168

2373 Lượt xem

Tê nhựa PVC D168 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D168, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Tê Nhựa PVC D220 l Ba Chạc PVC 220 l Chữ Tê Đều 220
Tê Nhựa PVC D220 l Ba Chạc PVC 220 l Chữ Tê Đều 220

1306 Lượt xem

Tê nhựa PVC D220 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D220, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.


Hiển thị 71 - 77 / 235 kết quả

Cách đọc kích thước ống nhựa chính xác

Kích thước ống nhựa không thể xác định đúng chỉ bằng tên gọi D, DN hoặc inch. Khi tra cứu ống PVC-U, HDPE và PP-R, cần đối chiếu tối thiểu năm thông số: vật liệu, đường kính ngoài, độ dày thành ống, cấp áp lực hoặc SDR và kiểu kết nối.

  • D hoặc Ø: Trên nhiều catalogue tại Việt Nam, đây là đường kính ngoài của ống, tính bằng milimét. Ví dụ, D110 thường được hiểu là ống có đường kính ngoài danh nghĩa 110 mm, không phải 110 inch.
  • OD: Viết tắt của Outside Diameter, nghĩa là đường kính ngoài.
  • DN: Kích thước danh nghĩa dùng để nhận diện hệ ống. DN không phải lúc nào cũng bằng đường kính trong hoặc đường kính ngoài thực tế.
  • e: Độ dày danh nghĩa của thành ống, tính bằng milimét.
  • ID: Đường kính trong. Có thể ước tính bằng công thức ID ≈ OD − 2e, nhưng phải kiểm tra dung sai trong catalogue.
  • PN: Cấp áp lực danh nghĩa tại điều kiện tham chiếu của tiêu chuẩn. PN không phải áp suất làm việc tối đa trong mọi điều kiện nhiệt độ.
  • SDR: Tỷ số giữa đường kính ngoài danh nghĩa và độ dày thành ống. SDR càng nhỏ thì thành ống tương đối càng dày.

Phân biệt kích thước ống PVC-U, HDPE và PP-R

  • Mỗi vật liệu sử dụng một hệ thông số và phương pháp kết nối khác nhau. Vì vậy, hai sản phẩm có tên thương mại giống nhau chưa chắc có thể lắp chung.
Vật liệu Thông số cần kiểm tra Kiểu kết nối thường gặp
PVC-U Đường kính ngoài, độ dày, PN hoặc cấp ống, hệ mét/hệ inch Dán keo, nong gioăng, ren hoặc mặt bích
HDPE Đường kính ngoài, SDR, cấp vật liệu PE, áp lực thiết kế Hàn đối đầu, hàn điện trở, phụ kiện siết
PP-R Đường kính ngoài, độ dày, cấp ứng dụng, nhiệt độ và áp lực Hàn nhiệt lồng, ren chuyển tiếp, mặt bích

Các bảng kích thước phải được tra theo catalogue hiện hành của đúng thương hiệu và dòng sản phẩm. Không nên ghép số liệu của Tiền Phong, Bình Minh hoặc Đệ Nhất thành một bảng chung nếu chưa xác nhận chúng sử dụng cùng đường kính ngoài và tiêu chuẩn kết nối.

Cách chọn kích thước ống và phụ kiện

Bước 1: Xác định ứng dụng

  • Xác định ống được dùng cho cấp nước, thoát nước, tưới tiêu, luồn cáp, cấp nước nóng hay đường ống công nghiệp. Vật liệu và cấp áp lực phù hợp sẽ thay đổi theo ứng dụng.

Bước 2: Xác định đường kính yêu cầu

  • Đường kính phải được lựa chọn dựa trên lưu lượng, vận tốc, tổn thất áp lực và yêu cầu thiết kế. Không nên tăng hoặc giảm kích thước chỉ dựa trên cảm tính hay giá sản phẩm.

Bước 3: Kiểm tra OD, e, PN hoặc SDR

  • Đối chiếu đường kính ngoài, độ dày thành ống và thông số áp lực trong catalogue. Với HDPE, cần kiểm tra thêm SDR và cấp vật liệu. Với PP-R, phải xét đồng thời nhiệt độ và áp lực làm việc.

Bước 4: Chọn đúng phụ kiện

  • Vật liệu của ống;
  • Đường kính ngoài thực tế;
  • Hệ mét hoặc hệ inch;
  • Kiểu kết nối;
  • Cấp áp lực;
  • Catalogue và khuyến cáo của nhà sản xuất.

Bước 5: Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật

  • Trước khi đặt hàng số lượng lớn, cần kiểm tra bản vẽ, bảng vật tư, catalogue, chứng nhận sản phẩm và yêu cầu của đơn vị tư vấn hoặc chủ đầu tư.

Tra cứu theo vật liệu và thương hiệu

Đã thêm vào giỏ hàng