Bảng Quy Đổi Các Đường Kính Ống Chuẩn (mm - inch - DN - Φ)

Trong ngành công nghiệp ống dẫn, việc quy đổi các đơn vị đo lường đường kính ống là rất quan trọng để đảm bảo tính tương thích giữa các linh kiện, thiết bị và hệ thống. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách quy đổi đường kính ống giữa các đơn vị phổ biến như DN (Nominal Diameter), Φ (Phi - đường kính ngoài), inch (NPS hoặc NB), mm, cùng với bảng quy đổi chuẩn, công thức tính toán và ứng dụng thực tế để giúp bạn chọn ống chính xác, tránh sai sót trong quá trình thi công.

Khái Niệm Các Đơn Vị Đo Ống: DN, Φ (Phi), Inch, OD / ID

  • Để quy đổi chính xác, trước tiên cần hiểu rõ các ký hiệu và thuật ngữ kỹ thuật phổ biến được sử dụng để chỉ kích thước ống danh nghĩa và kích thước ống thực tế.

DN là gì? (Nominal Diameter)

  • DN (Nominal Diameter) là đường kính danh nghĩa của ống, thường được đo bằng milimet (mm) và đại diện cho kích thước danh định của đường kính trong (ID - Inside Diameter).
  • Đây là tiêu chuẩn châu Âu (ISO) và không phải lúc nào cũng bằng đường kính thực tế, vì nó phụ thuộc vào độ dày thành ống.
  • Ví dụ, DN 25 thường tương ứng với đường kính ngoài khoảng 34 mm. DN được sử dụng phổ biến trong ống thép, ống nhựa PVC và ống inox để chỉ kích thước lắp đặt.

Phi (Φ) là gì? (Đường kính ngoài - OD)

  • Phi (ký hiệu Φ) là đường kính ngoài thực tế của ống (OD - Outside Diameter), được đo bằng milimet (mm). Đây là kích thước cố định dùng để lắp đặt phụ kiện như co, tê, van. Ví dụ, ống Phi 34 có đường kính ngoài chính xác là 34 mm.
  • Phi thường được gọi theo đường kính ngoài danh nghĩa và phổ biến ở Việt Nam cũng như châu Á

Inch (NPS / NB / OD / ID) là gì?

  • Inch: Đơn vị đo lường quốc tế, nơi 1 inch = 25.4 mm. Đây là hệ đo NPS (Nominal Pipe Size) hoặc NB (Nominal Bore) theo tiêu chuẩn Bắc Mỹ (ANSI/ASME), thường dùng cho ống thép và ống công nghiệp. Ví dụ, 1 inch tương đương DN 25.
  • OD (Outside Diameter): Đường kính ngoài thực tế, tương tự Phi.
  • ID (Inside Diameter): Đường kính trong thực tế, thường nhỏ hơn OD do độ dày thành ống. Những đơn vị này giúp quy đổi giữa hệ đo Anh-Mỹ và hệ đo metric.

👉 XEM THÊM: QUY CÁCH BẢNG GIÁ ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PVC TIỀN PHONG

Công Thức & Cách Quy Đổi Các Đường Kính Ống

Công thức mm → inch

Công thức cơ bản để chuyển đổi giữa mm và inch là:

  • 1 inch = 25.4 mm
  • mm = inch × 25.4
  • inch = mm / 25.4
  • Ví dụ: Đường kính 50 mm = 50 / 25.4 ≈ 1.968 inch (gần với 2 inch).

Quy đổi DN ↔ φ ↔ inch

  • DN thường gần bằng ID danh nghĩa, trong khi Φ = OD. Công thức chung: ID = OD - 2 × độ dày thành ống.
  • Để quy đổi DN sang inch: Sử dụng bảng chuẩn vì không có công thức tuyến tính chính xác (do phụ thuộc tiêu chuẩn). Ví dụ, DN 50 ≈ 2 inch ≈ Φ 60 mm.
  • Cách đọc: Tìm DN trong bảng, sau đó đối chiếu với inch và Φ. Đối với ống nhựa như PVC, quy đổi tương tự nhưng kiểm tra tiêu chuẩn cụ thể (ví dụ ASTM cho ống PVC).

👉 XEM THÊM: QUY CÁCH BẢNG GIÁ ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PPR TIỀN PHONG

Đường Kính Danh Nghĩa Và Đường Kính Thuưcj Tế Trong Ống Nhựa

  • Ống nhựa (PVC-U, HDPE, PP-R): thường sử dụng đường kính ngoài để xác định kích thước.
  • Ống kim loại (kẽm, thép, inox, đồng): thường dựa vào đường kính trong để đặt tên danh nghĩa.

 

Chính sự khác biệt này khiến khi kết nối hai loại ống, cần có bảng quy đổi các đường kính ống chuẩn xác để tránh nhầm lẫn.

Tại Sao Cần Quy Đổi Các Đường Kính Ống?

Việc quy đổi đường kính mang lại nhiều lợi ích:

  • Tránh nhầm lẫn trong lắp đặt: Giúp người thi công xác định đúng loại phụ kiện hoặc mối nối cần sử dụng.
  • Đảm bảo độ kín khít: Khi kích thước chuẩn, mối nối sẽ bền chắc, tránh rò rỉ.
  • Đồng bộ vật liệu: Cho phép kết hợp nhiều loại ống trong cùng hệ thống mà không gây xung đột kích thước.
  • Tiết kiệm chi phí: Hạn chế việc phải thay thế, chỉnh sửa do chọn sai kích thước.

👉 XEM THÊM: QUY CÁCH BẢNG GIÁ ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PVC BÌNH MINH

Bảng Quy Đổi Các Đường Kính Ống Thép Sang Ống Nhựa Thường Dùng

Ống kim loại (DN – mm) PVC-U (mm) HDPE/PP-R (mm) Ren (inch)
Ống Thép DN15 21 20 1/2″
Ống Thép DN20 27 25 3/4″
Ống Thép DN25 34 32 1″
Ống Thép DN32 42 40 1 1/4″
Ống Thép DN40 48–49 50 1 1/2″
Ống Thép DN50 60–63 63 2″
Ống Thép DN65 75 75 2 1/2″
Ống Thép DN80 90 90 3″
Ống Thép DN100 110–114 110 4″
Ống Thép DN125 140 140 5″
Ống Thép DN150 160–168 160 6″
Ống Thép DN200 220–225 225 8″
Ống Thép DN250 280 280 10″
Ống Thép DN315 355 355 12″

Lưu ý khi quy đổi & ứng dụng thực tế

  • Sai lệch tiêu chuẩn: Quy đổi có thể khác nhau tùy loại ống (thép, nhựa, inox) và tiêu chuẩn (ASTM, JIS, DIN). Luôn kiểm tra catalog nhà sản xuất.
  • Ứng dụng: Trong xây dựng, quy đổi giúp chọn van, phụ kiện tương thích. Ví dụ, ống DN 50 (2 inch) dùng cho hệ thống nước sinh hoạt, cần khớp với co Φ 60 mm.
  • Công cụ hỗ trợ: Sử dụng máy tính hoặc app quy đổi để tránh lỗi thủ công. Tránh nhầm lẫn giữa ID và OD, vì ID = OD - 2 × độ dày

Ví dụ thực tế: quy đổi ống PVC, ống thép, ống HDPE

  • Ống PVC: Ống PVC 1 inch (DN 25) có Φ ≈ 34 mm. Quy đổi từ inch sang mm: 1 × 25.4 = 25.4 mm (ID), nhưng OD lớn hơn do độ dày.
  • Ống thép: Ống thép DN 80 (3 inch) có OD ≈ 89 mm, dùng trong đường ống khí nén. Công thức: inch = 89 / 25.4 ≈ 3.5, nhưng chuẩn là 3 inch.
  • Ống HDPE: Ống HDPE Φ 110 mm tương đương DN 100 (4 inch), áp dụng cho hệ thống thoát nước. Những ví dụ này giúp kỹ sư và thợ lắp đặt tránh sai sót

👉 XEM THÊM: QUY CÁCH BẢNG GIÁ ỐNG VÀ PHỤ KIỆN PPR BÌNH MINH


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Quy Đổi Các Đường Kính Ống?

1. Bảng quy đổi đường kính ống từ DN sang inch mm là gì?
  • Bảng quy đổi bao gồm các giá trị chuẩn như DN 25 = 1 inch ≈ 34 mm (Phi). Bạn có thể tham khảo bảng chi tiết ở phần trên để áp dụng cho ống thép hoặc ống nhựa.
2. Công thức quy đổi đường kính ống mm sang inch?
  • Công thức đơn giản: inch = mm / 25.4. Ví dụ, 60 mm = 60 / 25.4 ≈ 2.36 inch (gần 2 inch cho DN 50).
3. Quy đổi ống PVC từ inch sang mm như thế nào?
  • Ống PVC 2 inch (DN 50) có đường kính ngoài ≈ 60 mm. Sử dụng công thức 1 inch = 25.4 mm, nhưng kiểm tra tiêu chuẩn ASTM vì có sai lệch do độ dày.
4. Cách đọc bảng quy đổi đường kính ống?
  • Tìm cột DN hoặc inch đầu tiên, sau đó đối chiếu với cột mm hoặc Phi. Ví dụ, hàng DN 40: 1 1/2 inch, ≈ 48 mm.
5. Quy đổi đường kính ngoài / trong của ống theo tiêu chuẩn?
  • Đường kính ngoài (OD/Phi) là kích thước cố định, trong khi đường kính trong (ID) = OD - 2 × độ dày. Theo tiêu chuẩn ISO, DN gần với ID danh nghĩa.
6. Bảng so sánh DN – inch – phi ống?
  • Tham khảo bảng ở phần trên: DN 100 = 4 inch = Phi 114 mm. Áp dụng cho ống inox hoặc ống thép. 

Tin tức liên quan

Ống PPR Chịu Nhiệt Bao Nhiêu Độ? Giới Hạn Nhiệt & Ứng Dụng Thực Tế
Ống PPR Chịu Nhiệt Bao Nhiêu Độ? Giới Hạn Nhiệt & Ứng Dụng Thực Tế

93 Lượt xem

Ống PPR chịu nhiệt bao nhiêu độ? Có dùng cho nước nóng, bình nóng lạnh, năng lượng mặt trời không? Bài viết phân tích chi tiết, dễ hiểu. Hướng dẫn chọn ống PPR PN10, PN20 cho bình nóng lạnh và năng lượng mặt trời chuẩn kỹ thuật.

Ống HDPE PN Là Gì? Ý Nghĩa & Cách Chọn Đúng Chuẩn Kỹ Thuật
Ống HDPE PN Là Gì? Ý Nghĩa & Cách Chọn Đúng Chuẩn Kỹ Thuật

66 Lượt xem

Khi cầm trên tay một đoạn ống nhựa HDPE hoặc xem bảng báo giá, bạn sẽ luôn thấy các ký hiệu như PN6, PN10, hay PN16 đi kèm. Nhiều chủ đầu tư thường mặc định "số càng to thì ống càng tốt", điều này đúng nhưng chưa đủ. Việc chọn sai chỉ số PN có thể dẫn đến hai kịch bản: một là lãng phí ngân sách khủng khiếp, hai là đường ống bị vỡ ngay khi bơm tăng áp hoạt động. Vậy thực chất ống HDPE PN là gì? Bài viết này sẽ "mổ xẻ" thuật ngữ này dưới góc độ kỹ thuật thực chiến để bạn tự tin lựa chọn vật tư.

Ống HDPE Dẫn Nước Thải Là Gì? Vì Sao Ngày Càng Được Sử Dụng Phổ Biến?
Ống HDPE Dẫn Nước Thải Là Gì? Vì Sao Ngày Càng Được Sử Dụng Phổ Biến?

91 Lượt xem

Trong quy hoạch hạ tầng hiện đại, hệ thống thoát nước là "mạch máu" ngầm quan trọng nhất. Trước đây, ống cống bê tông hoặc ống nhựa PVC là lựa chọn phổ biến. Tuy nhiên, sự gia tăng của nước thải công nghiệp chứa hóa chất và yêu cầu về tuổi thọ công trình đã khiến ống HDPE dẫn nước thải trở thành vật liệu thay thế hàng đầu. Không chỉ đơn thuần là dẫn nước, ống HDPE giải quyết được bài toán nan giải: Sự ăn mòn hóa học và sụt lún địa chất

Ống HDPE Dùng Để Làm Gì? Tất Cả Ứng Dụng Thực Tế & Ưu Điểm Nổi Bật
Ống HDPE Dùng Để Làm Gì? Tất Cả Ứng Dụng Thực Tế & Ưu Điểm Nổi Bật

314 Lượt xem

Ống HDPE (High Density Polyethylene) hiện là vật liệu "xương sống" trong các công trình hạ tầng hiện đại. Tuy nhiên, nhiều người vẫn thắc mắc ống HDPE dùng để làm gì và liệu nó có thực sự thay thế được ống PVC hay kim loại truyền thống? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về công dụng, phân loại và lý do tại sao ống nhựa đen HDPE lại trở thành lựa chọn số 1 cho các hệ thống cấp thoát nước, tưới tiêu và luồn cáp điện.

Ống PVC Cho Hệ Thống Chịu Áp Lực Cao Nên Chọn Loại Nào?
Ống PVC Cho Hệ Thống Chịu Áp Lực Cao Nên Chọn Loại Nào?

172 Lượt xem

Việc chọn sai loại ống nhựa cho hệ thống cấp nước có áp lực cao (như sau máy bơm tăng áp, trục đứng nhà cao tầng, hoặc hệ thống tưới tiêu công nghiệp) là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng nổ ống, rò rỉ nước và tốn kém chi phí sửa chữa. Vậy ống PVC chịu áp lực là gì? Nên chọn loại ống có chỉ số PN bao nhiêu là an toàn nhất? Bài viết dưới đây của chuyên gia vật tư nước từ Gia Hân Group sẽ giải đáp chi tiết, giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác về kỹ thuật và tối ưu về kinh tế.

Tại Sao Nên Chọn Ống PPR Thay Vì Ống PVC Cho Nước Nóng?
Tại Sao Nên Chọn Ống PPR Thay Vì Ống PVC Cho Nước Nóng?

148 Lượt xem

Trong thi công hệ thống cấp thoát nước hiện đại, việc lựa chọn vật liệu đường ống đóng vai trò quyết định đến độ bền và sự an toàn của công trình. Một trong những sai lầm phổ biến nhất mà các chủ nhà thường gặp phải là nhầm lẫn về khả năng chịu nhiệt của các loại ống. Câu hỏi đặt ra là: "Tại sao nên chọn ống PPR thay vì ống PVC cho nước nóng?" Bài viết dưới đây sẽ phân tích sâu về kỹ thuật, so sánh các chỉ số vật lý và đưa ra lời khuyên chuyên gia để bạn có quyết định chính xác nhất.

Ống PPR Tiền Phong Có Bao Nhiêu Loại? Hướng Dẫn Đầy Đủ 2026
Ống PPR Tiền Phong Có Bao Nhiêu Loại? Hướng Dẫn Đầy Đủ 2026

238 Lượt xem

Nhựa Tiền Phong từ lâu đã là "Thương Hiệu" uy tín hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Tuy nhiên, khi tìm mua vật tư cho hệ thống cấp thoát nước, rất nhiều gia chủ và thợ kỹ thuật mới vào nghề thường băn khoăn: "Ống PPR Tiền Phong có bao nhiêu loại?" và nên dùng loại nào cho nước nóng, loại nào cho nước lạnh? loại nào có thể để được ngoài trời chịu ánh nắng. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về phân loại, thông số kỹ thuật (PN10, PN16, PN20) chuẩn xác nhất.

Ống HDPE Có Dùng Cho PCCC Không? Giải Thích & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật 2026
Ống HDPE Có Dùng Cho PCCC Không? Giải Thích & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật 2026

207 Lượt xem

Có, ống HDPE được dùng cho PCCC nhưng có điều kiện bắt buộc. Theo các tiêu chuẩn như QCVN 06:2022/BXDNFPA 24, ống nhựa HDPE (đặc biệt là PE100) là lựa chọn ưu tiên cho hệ thống cấp nước chữa cháy chôn ngầm (ngoài nhà) nhờ khả năng chịu ăn mòn và tuổi thọ 50 năm. Tuy nhiên, ống HDPE tuyệt đối không dùng cho hệ thống nổi trong nhà (như sprinkler trần) vì khả năng chịu nhiệt kém, dễ bị nóng chảy khi tiếp xúc lửa trực tiếp.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng