Ống HDPE Bình Minh PN6: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất
- 1. Ống HDPE Bình Minh PN6 là gì?
- 2. Thông số kỹ thuật ống HDPE PN6 Bình Minh
- 3. Bảng kích thước ống HDPE Bình Minh PN6 phổ biến
- 4. Ứng dụng thực tế: Khi nào nên chọn ống HDPE PN6?
- 5. So sánh ống HDPE PN6, PN10 và PN16
- 6. Báo giá ống HDPE Bình Minh PN6 mới nhất 2026
- 8. Mua ống HDPE Bình Minh PN6 ở đâu uy tín?
Trong phân khúc ống nhựa chịu lực, ống HDPE Bình Minh PN6 thường được coi là "giải pháp kinh tế" nhất cho các hệ thống áp lực thấp. Tuy nhiên, việc hiểu sai về giới hạn chịu tải của loại ống này có thể dẫn đến những sự cố vỡ ống đáng tiếc. Với kinh nghiệm tư vấn hàng trăm công trình cấp thoát nước, tôi sẽ giúp bạn mổ xẻ chi tiết về dòng sản phẩm này dưới góc nhìn kỹ thuật và thực tế thi công.
1. Ống HDPE Bình Minh PN6 là gì?
- Ống HDPE Bình Minh PN6 là dòng ống nhựa HDPE chịu áp lực danh nghĩa 6 bar, tương đương khoảng 6 kg/cm² ở điều kiện tiêu chuẩn 20°C. Trong đó, PN6 là ký hiệu chỉ cấp áp lực làm việc của ống.
- Trong hệ sản phẩm Nhựa Bình Minh, ống HDPE PN6 thường thuộc nhóm ống áp lực thấp, phổ biến với chỉ số SDR 26. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống tưới tiêu, thoát nước tự chảy, cấp nước áp lực thấp và các công trình cần tối ưu chi phí.
>>> Ống HDPE Bình Minh - Quy Cách - Đơn Giá - Thông Số Kỹ Thuật
2. Thông số kỹ thuật ống HDPE PN6 Bình Minh
- Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 4427-2:2007, TCVN 7305-2
- Nguyên liệu: Nhựa PE100
- Áp suất danh nghĩa: PN6 – 6 bar
- Chỉ số SDR: SDR 26
- Màu sắc: Đen sọc xanh
- Tuổi thọ thiết kế: Lên đến 50 năm khi sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật
>>>> Ống Gân HDPE Bình Minh l Ống Xoắn HDPE Xẻ Rãnh-Không Xẻ Rãnh
3. Bảng kích thước ống HDPE Bình Minh PN6 phổ biến
Tùy vào quy mô công trình, Nhựa Bình Minh cung cấp dải đường kính rất rộng cho dòng PN6. Dưới đây là các kích thước thường gặp nhất:
| Đường kính ngoài (Φ mm) | Độ dày thành ống (mm) | Áp suất (Bar) |
|---|---|---|
| Φ110 | 4.2 | 6.0 |
| Φ125 | 4.8 | 6.0 |
| Φ140 | 5.4 | 6.0 |
| Φ160 | 6.2 | 6.0 |
| Φ180 | 6.9 | 6.0 |
| Φ200 | 7.7 | 6.0 |
| Φ225 | 8.6 | 6.0 |
| Φ250 | 9.6 | 6.0 |
| Φ280 | 10.7 | 6.0 |
| Φ315 | 12.1 | 6.0 |
| Φ355 | 13.6 | 6.0 |
| Φ400 | 15.3 | 6.0 |
| Φ450 | 17.2 | 6.0 |
| Φ500 | 19.1 | 6.0 |
| Φ560 | 21.4 | 6.0 |
| Φ630 | 24.1 | 6.0 |
| Φ710 | 27.2 | 6.0 |
| Φ800 | 30.6 | 6.0 |
| Φ900 | 34.4 | 6.0 |
| Φ1000 | 38.2 | 6.0 |
4. Ứng dụng thực tế: Khi nào nên chọn ống HDPE PN6?
Ống HDPE Bình Minh PN6 phù hợp cho các hệ thống áp lực thấp và cần tối ưu chi phí vật tư. Nên sử dụng PN6 trong các trường hợp:
- Thoát nước mưa, thoát nước thải: dòng chảy tự nhiên theo độ dốc, áp lực trong ống thấp.
- Tưới tiêu nông nghiệp: dẫn nước từ ao, hồ, kênh mương bằng bơm áp lực thấp.
- Hạ tầng khu dân cư: dùng cho thoát nước sinh hoạt hoặc bảo vệ cáp ngầm.
- Cấp nước tạm công trình: phù hợp cho hệ thống ngắn hạn, áp lực ổn định.
5. So sánh ống HDPE PN6, PN10 và PN16
- Ống HDPE PN6 có thành ống mỏng hơn PN10 và PN16 nên giá thành thấp hơn, nhưng khả năng chịu áp cũng thấp hơn. Vì vậy, không nên chọn PN6 cho hệ thống có áp lực cao hoặc dễ xảy ra búa nước.
| Tiêu chí | PN6 | PN10 | PN16 |
|---|---|---|---|
| Áp lực danh nghĩa | 6 bar | 10 bar | 16 bar |
| Độ dày thành ống | Mỏng | Trung bình | Dày |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Thoát nước, tưới tiêu | Cấp nước phổ thông | Áp lực cao, bơm đẩy |
- Ví dụ: Ống HDPE D110 PN6 dày khoảng 4.2mm, trong khi D110 PN10 dày khoảng 6.6mm.
6. Báo giá ống HDPE Bình Minh PN6 mới nhất 2026
- Giá ống HDPE Bình Minh luôn biến động theo giá hạt nhựa thế giới. Tuy nhiên, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu tốt cho các nhà thầu.
Bảng giá ống HDPE PN6 (Size nhỏ – trung)
| Tên | Quy cách | Áp lực | Giá chưa VAT | Giá đã VAT 8% |
|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE Ø110 PN6 | 110 x 4.2mm | 6 bar | 158.000 | 170.640 |
| Ống HDPE Ø125 PN6 | 125 x 4.8mm | 6 bar | 204.500 | 220.860 |
| Ống HDPE Ø140 PN6 | 140 x 5.4mm | 6 bar | 256.600 | 277.128 |
| Ống HDPE Ø160 PN6 | 160 x 6.2mm | 6 bar | 336.200 | 363.096 |
| Ống HDPE Ø180 PN6 | 180 x 6.9mm | 6 bar | 420.100 | 453.708 |
| Ống HDPE Ø200 PN6 | 200 x 7.7mm | 6 bar | 521.800 | 563.544 |
| Ống HDPE Ø225 PN6 | 225 x 8.6mm | 6 bar | 654.600 | 706.968 |
| Ống HDPE Ø250 PN6 | 250 x 9.6mm | 6 bar | 810.900 | 875.772 |
| Ống HDPE Ø280 PN6 | 280 x 10.7mm | 6 bar | 1.005.600 | 1.086.048 |
Bảng giá ống HDPE Bình Minh PN6 (Size lớn)
| Tên | Quy cách | Áp lực | Giá chưa VAT | Giá đã VAT 8% |
|---|---|---|---|---|
| Ống HDPE Ø315 PN6 | 315 x 12.1mm | 6 bar | 1.282.300 | 1.384.884 |
| Ống HDPE Ø355 PN6 | 355 x 13.6mm | 6 bar | 1.628.700 | 1.758.996 |
| Ống HDPE Ø400 PN6 | 400 x 15.3mm | 6 bar | 2.054.700 | 2.219.076 |
| Ống HDPE Ø450 PN6 | 450 x 17.2mm | 6 bar | 2.625.900 | 2.835.972 |
| Ống HDPE Ø500 PN6 | 500 x 19.1mm | 6 bar | 3.197.900 | 3.453.732 |
| Ống HDPE Ø560 PN6 | 560 x 21.4mm | 6 bar | 4.392.000 | 4.743.360 |
| Ống HDPE Ø630 PN6 | 630 x 24.1mm | 6 bar | 5.564.800 | 6.009.984 |
| Ống HDPE Ø710 PN6 | 710 x 27.2mm | 6 bar | 7.085.000 | 7.651.800 |
| Ống HDPE Ø800 PN6 | 800 x 30.6mm | 6 bar | 8.973.000 | 9.690.840 |
| Ống HDPE Ø900 PN6 | 900 x 34.4mm | 6 bar | 11.348.400 | 12.256.272 |
| Ống HDPE Ø1000 PN6 | 1000 x 38.2mm | 6 bar | 14.003.000 | 15.123.240 |
| Ống HDPE Ø1200 PN6 | 1200 x 45.9mm | 6 bar | 20.169.300 | 21.782.844 |
8. Mua ống HDPE Bình Minh PN6 ở đâu uy tín?
- Nếu bạn đang tìm ống HDPE Bình Minh PN6 chính hãng, yếu tố quan trọng nhất không phải là “giá rẻ nhất” mà là nguồn hàng chuẩn – đủ chứng từ – tư vấn đúng kỹ thuật.
Gia Hân Group – Tổng đại lý vật tư cấp thoát nước
Gia Hân Group là đơn vị phân phối ống nhựa uy tín tại khu vực phía Nam, chuyên cung cấp:
- ✔ Ống HDPE Bình Minh PN6 đầy đủ kích thước (D20 → D1200)
- ✔ Hàng chính hãng, có CO-CQ rõ ràng
- ✔ Báo giá nhanh – hỗ trợ dự án & số lượng lớn
- ✔ Tư vấn kỹ thuật chọn PN đúng chuẩn (tránh sai áp lực)
- ✔ Giao hàng toàn khu vực miền Nam
📞 Hotline: 0944.90.1414 – 0944.90.1616 – 0914.90.1313
📧 Email: ghgroup.vn@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về Ống HDPE Bình Minh PN6 (6bar)
Ống HDPE PN6 chịu được bao nhiêu áp lực?
- → Khoảng 6 Bar trong điều kiện tiêu chuẩn.
PN6 có dùng cho cấp nước không?
- → Có, nhưng chỉ phù hợp hệ áp lực thấp.
PN6 khác gì PN10?
- → PN10 chịu áp cao hơn, thành ống dày hơn.
Ống PN6 có bền không?
- → Rất bền nếu dùng đúng mục đích (50 năm).
Có nên dùng PN6 cho PCCC?
- → Không. Nên dùng PN16 trở lên.



Xem thêm