Ống HDPE Bình Minh PN6: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất

Trong phân khúc ống nhựa chịu lực, ống HDPE Bình Minh PN6 thường được coi là "giải pháp kinh tế" nhất cho các hệ thống áp lực thấp. Tuy nhiên, việc hiểu sai về giới hạn chịu tải của loại ống này có thể dẫn đến những sự cố vỡ ống đáng tiếc. Với kinh nghiệm tư vấn hàng trăm công trình cấp thoát nước, tôi sẽ giúp bạn mổ xẻ chi tiết về dòng sản phẩm này dưới góc nhìn kỹ thuật và thực tế thi công.

1. Ống HDPE Bình Minh PN6 là gì?

  • Ống HDPE Bình Minh PN6 là dòng ống nhựa HDPE chịu áp lực danh nghĩa 6 bar, tương đương khoảng 6 kg/cm² ở điều kiện tiêu chuẩn 20°C. Trong đó, PN6 là ký hiệu chỉ cấp áp lực làm việc của ống.
  • Trong hệ sản phẩm Nhựa Bình Minh, ống HDPE PN6 thường thuộc nhóm ống áp lực thấp, phổ biến với chỉ số SDR 26. Sản phẩm phù hợp cho hệ thống tưới tiêu, thoát nước tự chảy, cấp nước áp lực thấp và các công trình cần tối ưu chi phí.

>>> Ống HDPE Bình Minh - Quy Cách - Đơn Giá - Thông Số Kỹ Thuật

2. Thông số kỹ thuật ống HDPE PN6 Bình Minh

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 4427-2:2007, TCVN 7305-2
  • Nguyên liệu: Nhựa PE100
  • Áp suất danh nghĩa: PN6 – 6 bar
  • Chỉ số SDR: SDR 26
  • Màu sắc: Đen sọc xanh
  • Tuổi thọ thiết kế: Lên đến 50 năm khi sử dụng đúng điều kiện kỹ thuật

>>>> Ống Gân HDPE Bình Minh l Ống Xoắn HDPE Xẻ Rãnh-Không Xẻ Rãnh

3. Bảng kích thước ống HDPE Bình Minh PN6 phổ biến

Tùy vào quy mô công trình, Nhựa Bình Minh cung cấp dải đường kính rất rộng cho dòng PN6. Dưới đây là các kích thước thường gặp nhất:

Đường kính ngoài (Φ mm) Độ dày thành ống (mm) Áp suất (Bar)
Φ110 4.2 6.0
Φ125 4.8 6.0
Φ140 5.4 6.0
Φ160 6.2 6.0
Φ180 6.9 6.0
Φ200 7.7 6.0
Φ225 8.6 6.0
Φ250 9.6 6.0
Φ280 10.7 6.0
Φ315 12.1 6.0
Φ355 13.6 6.0
Φ400 15.3 6.0
Φ450 17.2 6.0
Φ500 19.1 6.0
Φ560 21.4 6.0
Φ630 24.1 6.0
Φ710 27.2 6.0
Φ800 30.6 6.0
Φ900 34.4 6.0
Φ1000 38.2 6.0

4. Ứng dụng thực tế: Khi nào nên chọn ống HDPE PN6?

Ống HDPE Bình Minh PN6 phù hợp cho các hệ thống áp lực thấp và cần tối ưu chi phí vật tư. Nên sử dụng PN6 trong các trường hợp:

  • Thoát nước mưa, thoát nước thải: dòng chảy tự nhiên theo độ dốc, áp lực trong ống thấp.
  • Tưới tiêu nông nghiệp: dẫn nước từ ao, hồ, kênh mương bằng bơm áp lực thấp.
  • Hạ tầng khu dân cư: dùng cho thoát nước sinh hoạt hoặc bảo vệ cáp ngầm.
  • Cấp nước tạm công trình: phù hợp cho hệ thống ngắn hạn, áp lực ổn định.

5. So sánh ống HDPE PN6, PN10 và PN16

  • Ống HDPE PN6 có thành ống mỏng hơn PN10 và PN16 nên giá thành thấp hơn, nhưng khả năng chịu áp cũng thấp hơn. Vì vậy, không nên chọn PN6 cho hệ thống có áp lực cao hoặc dễ xảy ra búa nước.
Tiêu chí PN6 PN10 PN16
Áp lực danh nghĩa 6 bar 10 bar 16 bar
Độ dày thành ống Mỏng Trung bình Dày
Chi phí Thấp Trung bình Cao
Ứng dụng Thoát nước, tưới tiêu Cấp nước phổ thông Áp lực cao, bơm đẩy
  • Ví dụ: Ống HDPE D110 PN6 dày khoảng 4.2mm, trong khi D110 PN10 dày khoảng 6.6mm.

6. Báo giá ống HDPE Bình Minh PN6 mới nhất 2026

  • Giá ống HDPE Bình Minh luôn biến động theo giá hạt nhựa thế giới. Tuy nhiên, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu tốt cho các nhà thầu.

Bảng giá ống HDPE PN6 (Size nhỏ – trung)

Tên Quy cách Áp lực Giá chưa VAT Giá đã VAT 8%
Ống HDPE Ø110 PN6 110 x 4.2mm 6 bar 158.000 170.640
Ống HDPE Ø125 PN6 125 x 4.8mm 6 bar 204.500 220.860
Ống HDPE Ø140 PN6 140 x 5.4mm 6 bar 256.600 277.128
Ống HDPE Ø160 PN6 160 x 6.2mm 6 bar 336.200 363.096
Ống HDPE Ø180 PN6 180 x 6.9mm 6 bar 420.100 453.708
Ống HDPE Ø200 PN6 200 x 7.7mm 6 bar 521.800 563.544
Ống HDPE Ø225 PN6 225 x 8.6mm 6 bar 654.600 706.968
Ống HDPE Ø250 PN6 250 x 9.6mm 6 bar 810.900 875.772
Ống HDPE Ø280 PN6 280 x 10.7mm 6 bar 1.005.600 1.086.048

Bảng giá ống HDPE Bình Minh PN6 (Size lớn)

Tên Quy cách Áp lực Giá chưa VAT Giá đã VAT 8%
Ống HDPE Ø315 PN6 315 x 12.1mm 6 bar 1.282.300 1.384.884
Ống HDPE Ø355 PN6 355 x 13.6mm 6 bar 1.628.700 1.758.996
Ống HDPE Ø400 PN6 400 x 15.3mm 6 bar 2.054.700 2.219.076
Ống HDPE Ø450 PN6 450 x 17.2mm 6 bar 2.625.900 2.835.972
Ống HDPE Ø500 PN6 500 x 19.1mm 6 bar 3.197.900 3.453.732
Ống HDPE Ø560 PN6 560 x 21.4mm 6 bar 4.392.000 4.743.360
Ống HDPE Ø630 PN6 630 x 24.1mm 6 bar 5.564.800 6.009.984
Ống HDPE Ø710 PN6 710 x 27.2mm 6 bar 7.085.000 7.651.800
Ống HDPE Ø800 PN6 800 x 30.6mm 6 bar 8.973.000 9.690.840
Ống HDPE Ø900 PN6 900 x 34.4mm 6 bar 11.348.400 12.256.272
Ống HDPE Ø1000 PN6 1000 x 38.2mm 6 bar 14.003.000 15.123.240
Ống HDPE Ø1200 PN6 1200 x 45.9mm 6 bar 20.169.300 21.782.844

8. Mua ống HDPE Bình Minh PN6 ở đâu uy tín?

  • Nếu bạn đang tìm ống HDPE Bình Minh PN6 chính hãng, yếu tố quan trọng nhất không phải là “giá rẻ nhất” mà là nguồn hàng chuẩn – đủ chứng từ – tư vấn đúng kỹ thuật.

Gia Hân Group – Tổng đại lý vật tư cấp thoát nước

Gia Hân Group là đơn vị phân phối ống nhựa uy tín tại khu vực phía Nam, chuyên cung cấp:

  • ✔ Ống HDPE Bình Minh PN6 đầy đủ kích thước (D20 → D1200)
  • ✔ Hàng chính hãng, có CO-CQ rõ ràng
  • ✔ Báo giá nhanh – hỗ trợ dự án & số lượng lớn
  • ✔ Tư vấn kỹ thuật chọn PN đúng chuẩn (tránh sai áp lực)
  • ✔ Giao hàng toàn khu vực miền Nam

📞 Hotline: 0944.90.1414 – 0944.90.1616 – 0914.90.1313
📧 Email: ghgroup.vn@gmail.com


Câu hỏi thường gặp về Ống HDPE Bình Minh PN6 (6bar)

Ống HDPE PN6 chịu được bao nhiêu áp lực?

  • → Khoảng 6 Bar trong điều kiện tiêu chuẩn.

PN6 có dùng cho cấp nước không?

  • → Có, nhưng chỉ phù hợp hệ áp lực thấp.

PN6 khác gì PN10?

  • → PN10 chịu áp cao hơn, thành ống dày hơn.

Ống PN6 có bền không?

  • → Rất bền nếu dùng đúng mục đích (50 năm).

Có nên dùng PN6 cho PCCC?

  • → Không. Nên dùng PN16 trở lên.


Tin tức liên quan

Ống Thoát Nước PVC: Giải Pháp Tối Ưu Cho Hệ Thống Thoát Nước Dân Dụng & Công Nghiệp
Ống Thoát Nước PVC: Giải Pháp Tối Ưu Cho Hệ Thống Thoát Nước Dân Dụng & Công Nghiệp

41 Lượt xem

Trong bất kỳ công trình xây dựng nào, hệ thống Ống thoát nước PVC là giải pháp kinh tế – hiệu quả – dễ thi công cho hầu hết công trình dân dụng và công nghiệp. Tuy nhiên, để hệ thống hoạt động ổn định lâu dài, việc lựa chọn đúng kích thước, tiêu chuẩn và phương pháp lắp đặt là yếu tố quyết định. Tuy nhiên, không phải cứ chọn "ống to" là tốt. Việc hiểu rõ thông số kỹ thuật và lắp đặt đúng tiêu chuẩn mới là chìa khóa để hệ thống không bị tắc nghẽn hay rò rỉ sau vài năm sử dụng.

Ống Nhựa PVC Cấp Nước Là Gì? Bảng Áp Lực & Cách Chọn Chuẩn Kỹ Thuật
Ống Nhựa PVC Cấp Nước Là Gì? Bảng Áp Lực & Cách Chọn Chuẩn Kỹ Thuật

51 Lượt xem

Trong các hệ thống cấp nước hạ tầng hiện nay, ống nhựa PVC cấp nước (thường gọi là uPVC) đóng vai trò quan trọng của 1 hệ thống. Tuy nhiên, việc lựa chọn không đúng thông số áp lực (PN) hoặc đường kính (DN) có thể dẫn đến rủi ro vỡ ống hoặc lãng phí chi phí đầu tư. Bài viết này sẽ cung cấp góc nhìn chuyên môn giúp bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho công trình.

Ống Nhựa PVC Cho Thoát Nước Công Trình: Hướng Dẫn Chọn Đúng Chuẩn Kỹ Thuật
Ống Nhựa PVC Cho Thoát Nước Công Trình: Hướng Dẫn Chọn Đúng Chuẩn Kỹ Thuật

57 Lượt xem

Trong bất kỳ dự án xây dựng nào, từ nhà phố dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp, hệ thống thoát nước luôn được ví như "mạch máu" của công trình. Một sai lầm nhỏ trong việc lựa chọn vật liệu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như rò rỉ, tắc nghẽn hoặc sụt lún sau vài năm sử dụng.

So sánh ống HDPE và ống PVC cấp nước: Nên chọn loại nào cho công trình?
So sánh ống HDPE và ống PVC cấp nước: Nên chọn loại nào cho công trình?

129 Lượt xem

Trong hơn 15 năm cung cấp vật tư cho các dự án hạ tầng tại Việt Nam, câu hỏi mà tôi nhận được nhiều nhất từ các chủ đầu tư và nhà thầu chính là: "Nên dùng ống HDPE hay PVC cho hệ thống cấp nước?". Thực tế, không có loại ống nào là "tốt nhất" tuyệt đối, chỉ có loại ống "phù hợp nhất" với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết dựa trên các thông số kỹ thuật thực tế như PN, SDR và trải nghiệm thi công tại hiện trường.

Kỹ Thuật Lắp Đặt Van Một Chiều Chuẩn Xác, Đảm Bảo An Toàn Hệ Thống
Kỹ Thuật Lắp Đặt Van Một Chiều Chuẩn Xác, Đảm Bảo An Toàn Hệ Thống

65 Lượt xem

Trong hệ thống cấp thoát nước, van một chiều (Check Valve) được ví như một "người gác cửa" thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng. Thiết bị này không chỉ đơn thuần là phụ kiện, mà là lớp bảo vệ cốt lõi ngăn chặn dòng chảy ngược - tác nhân chính gây hỏng hóc máy bơm và bục vỡ đường ống. Tuy nhiên, thực tế thi công cho thấy rất nhiều hệ thống gặp sự cố như tụt áp, cháy máy bơm hoặc tiếng ồn lạ chỉ sau một thời gian ngắn vận hành do lắp đặt sai kỹ thuật.

Thử kín đường ống thoát nước: Quy trình kỹ thuật và Tiêu chuẩn kiểm tra mới nhất
Thử kín đường ống thoát nước: Quy trình kỹ thuật và Tiêu chuẩn kiểm tra mới nhất

100 Lượt xem

Trong thi công cơ điện (M&E), lắp đặt đường ống chỉ là "điều kiện cần". Để một công trình thực sự bền vững, bước thử kín đường ống thoát nước mới là "điều kiện đủ" trong quy trình nghiệm thu kỹ thuật. Việc bỏ qua bước này có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như thấm dột, sụt lún nền móng sau khi đưa vào vận hành. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình kỹ thuật và các tiêu chuẩn kiểm tra giúp đảm bảo hệ thống thoát nước đạt độ kín tuyệt đối.

Ống HDPE Hệ Thống Cấp Nước: Giải Pháp Bền Bỉ Cho Công Trình Nước Sạch
Ống HDPE Hệ Thống Cấp Nước: Giải Pháp Bền Bỉ Cho Công Trình Nước Sạch

102 Lượt xem

Ống HDPE hệ thống cấp nước là lựa chọn phổ biến trong các công trình dân dụng, đô thị và công nghiệp nhờ độ bền cao, chịu áp lực tốt và an toàn cho nguồn nước sạch. Với đặc tính dẻo, chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài, ống HDPE ngày càng thay thế nhiều vật liệu ống truyền thống.

Ống HDPE Chôn Ngầm: Tiêu Chuẩn Thi Công, Độ Bền Và Cách Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật
Ống HDPE Chôn Ngầm: Tiêu Chuẩn Thi Công, Độ Bền Và Cách Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật

165 Lượt xem

Trong các công trình hạ tầng cấp thoát nước hiện nay, ống HDPE chôn ngầm gần như là lựa chọn "mặc định". Tuy nhiên, không ít chủ đầu tư vẫn lo ngại về việc liệu áp lực đất, độ chua của phèn hay sự sụt lún có làm đường ống bị nứt vỡ sau vài năm sử dụng hay không. Thực tế, nếu thi công đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, một hệ thống ống HDPE âm đất có thể "phục vụ" tốt trong hơn nửa thế kỷ.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng