Co Nhựa PPR l Cút Góc Ống Chịu Nhiệt

Co nhựa PPR (cút ống PPR) là phụ kiện thiết yếu trong ngành nước, dùng để thay đổi hướng dòng chảy của đường ống chịu nhiệt, phổ biến nhất là góc 90 độ. Được sản xuất từ nhựa Polypropylene Random Copolymer, co PPR thừa hưởng các ưu điểm của ống PPR như độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo kết nối vững chắc và an toàn cho toàn bộ hệ thống.

Co PPR Là Gì? Khám Phá Chi Tiết Về Cấu Tạo và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

  • Co PPR (hay còn gọi là cút PPR, co góc) là một loại phụ kiện đường ống không thể thiếu, được sử dụng để thay đổi hướng đi của đường ống nhựa PPR, phổ biến nhất là tạo ra một góc vuông 90 độ hoặc góc chéo 45 độ. Nó đóng vai trò then chốt trong việc kết nối và định hình các hệ thống cấp nước nóng và lạnh, hệ thống sưởi, và điều hòa không khí.

Chất Liệu & Tiêu Chuẩn Quốc Tế

  • Chất liệu: Co PPR được làm từ nhựa nguyên sinh Polypropylene Random Copolymer (PP-R hoặc PPR-C). Đây là loại nhựa "sạch", có khả năng chịu nhiệt độ cao, chống lại sự ăn mòn hóa học và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, không gây độc hại cho nguồn nước.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Các sản phẩm co PPR chất lượng cao trên thị trường thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như:
  • DIN 8077/8078 (Đức): Tiêu chuẩn về vật liệu, kích thước và yêu cầu kỹ thuật cho ống và phụ kiện PPR.
  • ISO 15874: Tiêu chuẩn quốc tế cho hệ thống ống nhựa dẫn nước nóng và lạnh.
  • DIN 16962: Tiêu chuẩn về mối nối và phụ kiện hàn cho ống PPR.

Phân Loại Kích Thước & Áp Suất Làm Việc (PN) - (Bar)

  • Kích thước: Co PPR có dải đường kính rất rộng, từ D20 (20mm) đến D200 (200mm), đáp ứng nhu cầu đa dạng từ hệ thống dân dụng đến các đường ống công nghiệp.
  • Mức chịu áp suất: Áp suất danh nghĩa (PN) cho biết khả năng chịu áp lực nước tối đa của co PPR ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn. Các mức phổ biến bao gồm:
  • PN10: Dùng cho hệ thống nước lạnh.
  • PN16: Dùng cho hệ thống nước lạnh áp lực cao hoặc nước nóng nhiệt độ thấp.
  • PN20 & PN25: Chuyên dụng cho các hệ thống cấp nước nóng, hệ thống sưởi sàn, và các ứng dụng đòi hỏi chịu áp lực và nhiệt độ cao.

Các Kiểu Kết Nối Phổ Biến Của Co PPR

  • Co hàn nhiệt (Co trơn): Là loại phổ biến nhất, dùng để nối các đoạn ống PPR với nhau bằng phương pháp hàn nhiệt, tạo ra mối nối đồng nhất và vĩnh cửu.
  • Co ren trong / ren ngoài: Một đầu được thiết kế để hàn nhiệt với ống PPR, đầu còn lại có ren (thường bằng đồng thau mạ niken) để kết nối với các thiết bị vệ sinh, van, hoặc các loại phụ kiện kim loại khác.

Ưu Điểm Vượt Trội Của Co Nhựa PPR So Với Phụ Kiện Kim Loại

  • Việc sử dụng co PPR ngày càng trở nên phổ biến nhờ những lợi ích không thể phủ nhận so với các loại phụ kiện bằng gang, thép hay đồng truyền thống.

Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn và Chịu Áp Lực Cao

  • Co PPR có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ lên đến 95°C và chịu được áp suất lớn (lên tới 25 bar). Bề mặt trong và ngoài của co nhẵn mịn, không bị đóng cặn, rỉ sét hay bị ăn mòn bởi các ion trong nước và các hóa chất thông thường, đảm bảo dòng chảy luôn thông suốt.

An Toàn Vệ Sinh và Tuổi Thọ Công Trình

  • Được làm từ vật liệu nhựa sạch, co PPR không gây ra bất kỳ lo ngại nào về an toàn vệ sinh nguồn nước. Khi được lắp đặt đúng kỹ thuật, hệ thống ống và phụ kiện PPR có tuổi thọ lên đến trên 50 năm.

Thi Công Lắp Đặt Nhanh Chóng, Tiết Kiệm

  • Trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển và thi công co PPR trở nên dễ dàng. Phương pháp hàn nhiệt tạo ra mối nối bền chắc chỉ trong vài giây, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí nhân công so với việc lắp đặt các phụ kiện kim loại phức tạp.

Bảng Giá Tham Khảo và Các Thương Hiệu Co Nhựa PPR Uy Tín

  • Giá Co PPR Tiền Phong D20 - D200 - Hàng Đúc - Gia Công

Tên sản phẩm (Đường kính) Áp suất (PN) ĐVT Đơn giá trước VAT Đơn giá thanh toán (đã bao gồm 8% thuế GTGT)
Giá Co PPR 20 / Cút PPR 20 / Co góc 90 độ phi 20 20.0 cái 5,545 5,989
Giá Co PPR 25 / Cút PPR 25 / Co góc 90 độ phi 25 20.0 cái 7,364 7,953
Giá Co PPR 32 / Cút PPR 32 / Co góc 90 độ phi 32 20.0 cái 12,909 13,942
Giá Co PPR 40 / Cút PPR 40 / Co góc 90 độ phi 40 20.0 cái 20,909 22,582
Giá Co PPR 50 / Cút PPR 50 / Co góc 90 độ phi 50 20.0 cái 36,727 39,665
Giá Co PPR 63 / Cút PPR 63 / Co góc 90 độ phi 63 20.0 cái 112,273 121,255
Giá Co PPR 75 / Cút PPR 75 / Co góc 90 độ phi 75 20.0 cái 146,545 158,269
Giá Co PPR 90 / Cút PPR 90 / Co góc 90 độ phi 90 20.0 cái 226,091 244,178
Giá Co PPR 110 / Cút PPR 110 / Co góc 90 độ phi 110 20.0 cái 460,727 497,585
Giá Co PPR 125 / Cút PPR 125 / Co góc 90 độ phi 125 20.0 cái 746,818 806,563
Giá Co PPR 140 / Cút PPR 140 / Co góc 90 độ phi 140 20.0 cái 995,727 1,075,383
Giá Co PPR 160 / Cút PPR 160 / Co góc 90 độ phi 160 16.0 cái 1,493,455 1,612,931
Giá Co PPR 200 / Cút PPR 200 / Co góc 90 độ phi 200 16.0 cái 2,904,091 3,136,418
  • Giá Co PPR Bình Minh D20 - D160 - Hàng Đúc

Tên Sản Phẩm Áp Suất Giá Bán
Co 90 độ 20 PN20 5.400
Co 90 độ 25 PN20 7.200
Co 90 độ 32 PN20 12.400
Co 90 độ 40 PN20 20.600
Co 90 độ 50 PN20 35.800
Co 90 độ 63 PN20 109.700
Co 90 độ 75 PN20 143.100
Co 90 độ 90 PN20 224.600
Co 90 độ 110 PN20 405.600
Co 90 độ 125 PN20 714.600
Co 90 độ 140 PN20 932.700
Co 90 độ 160 PN20 1.268.900
  • Giá Co PPR Đệ Nhất D20 - D200 - Hàng Đúc

Sản phẩm Thương hiệu Quy cách Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Phụ Kiện Ống Nhựa PPR – Nối Góc 90 độ (Cút) Đệ Nhất 20 4.300 4.730
25 7.000 7.700
32 10.500 11.550
40 21.000 23.100
50 40.000 44.000
63 91.800 100.980
75 141.100 155.210
90 168.100 184.910
110 292.800 322.080
125 526.000 578.600
140 706.000 776.600
160 820.000 902.000
200 1.860.000 2.046.000
  • Giá Co PPR Dekko D20 - D110 - Hàng Đúc

Sản phẩm Thương hiệu Quy cách Đơn giá chưa VAT Thanh toán
Phụ Kiện Nhựa PPR – Nối Góc (Co) 90 Độ Dekko 20 5.273 5.800
25 7.000 7.700
32 12.182 13.400
40 20.182 22.200
50 35.091 38.600
63 107.545 118.300
75 140.273 154.300
90 220.182 242.200
110 397.636 437.400
  • Giá Co PPR Stroman D20 - D110 - Hàng Đúc

Phụ Kiện Nhựa PPR

Thương Hiệu

Quy Cách

đơn vị tính: đồng/cái
Giá Chưa VAT Giá Có VAT

Co 90 độ (PN 20)

Stroman

20 5.318 5.850
25 7.018 7.720
32 12.227 13.450
40 20.091 22.100
50 35.000 38.500
63 107.500 118.250
75 140.455 154.501
90 218.182 240.000
110 419.273 461.200

Hướng Dẫn Sử Dụng Và Lắp Đặt Co Nhựa PPR Đúng Kỹ Thuật

Quy Trình Hàn Nhiệt Co PPR Từng Bước

  • Chuẩn bị: Cắm máy hàn nhiệt và cài đặt nhiệt độ ở mức tiêu chuẩn (khoảng 260°C). Chuẩn bị ống, co PPR, kéo cắt ống chuyên dụng, thước đo và vải sạch.
  • Cắt và Vệ sinh: Dùng kéo cắt ống vuông góc. Sau đó, lau sạch bề mặt ngoài của ống và bề mặt trong của co để loại bỏ bụi bẩn.
  • Gia nhiệt: Khi máy hàn đủ nhiệt (đèn báo chuyển xanh), đồng thời đưa đầu ống và co PPR vào đầu hàn. Giữ thẳng và gia nhiệt trong khoảng thời gian quy định của nhà sản xuất (thường từ 5-10 giây tùy đường kính).
  • Kết nối: Nhanh chóng rút ống và co ra khỏi máy hàn, lập tức đẩy thẳng ống vào sâu trong lòng co cho tới vạch đã đánh dấu. Giữ cố định trong vài giây để mối nối nguội và định hình. Tuyệt đối không xoay hay điều chỉnh sau khi đã kết nối.

Các Lỗi Thường Gặp và Lưu Ý Kỹ Thuật Khi Hàn Co PPR Chịu Nhiệt

  • Hàn quá nhiệt: Gây biến dạng, nhựa thừa tràn vào trong làm hẹp tiết diện ống.
  • Hàn chưa đủ nhiệt: Mối nối không ngấu, dễ bị rò rỉ dưới áp lực cao.
  • Kết nối lệch tâm: Làm giảm độ bền của mối nối.
  • Bảo trì: Hệ thống ống PPR gần như không cần bảo trì. Tuy nhiên, cần kiểm tra định kỳ các vị trí nối ren và bảo vệ các đường ống lắp đặt ngoài trời khỏi tác động của tia UV bằng cách sơn hoặc bọc bảo ôn.

Ứng Dụng Thực Tế Của Co Nhựa PPR

Co PPR được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Hệ thống cấp nước nóng và lạnh: Trong các tòa nhà chung cư, khách sạn, bệnh viện, nhà ở dân dụng.
  • Hệ thống sưởi ấm: Bao gồm sưởi sàn, sưởi tường và sưởi tản nhiệt.
  • Công nghiệp: Dẫn truyền các dung dịch hóa chất, thực phẩm lỏng.
  • Nông nghiệp: Hệ thống tưới tiêu, thủy lợi.

Bảng Giá Ống PPR Tiền Phong https://onghdpegiare.com/ong-nhua-tien-phong/ong-nhua-ppr-tien-phong/gia-ong-nhua-ppr-tien-phong.html
Bảng Giá Ống PPR Bình Minh https://onghdpegiare.com/ong-nhua-binh-minh/ong-ppr-binh-minh/
Bảng Giá Ống PPR Đệ Nhất https://onghdpegiare.com/ong-nhua-de-nhat/

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Co Nhựa PPR

1. Co nhựa PPR có bền không và tuổi thọ là bao lâu?
  • Trả lời: Rất bền. Nếu lựa chọn sản phẩm từ thương hiệu uy tín và lắp đặt đúng kỹ thuật, hệ thống có thể sử dụng trên 50 năm mà không cần sửa chữa lớn.
2. Làm sao để chọn đúng kích thước co PPR?
  • Trả lời: Kích thước co PPR phải tương ứng với đường kính ngoài của ống PPR bạn đang sử dụng. Ví dụ, ống D25 phải dùng co D25. Các kích thước thông dụng trong gia đình là D20, D25 và D32.
3. Mua co nhựa PPR D63 PN25 cấp nước nóng lạnh ở đâu?
  • Trả lời: Bạn nên tìm đến các đại lý, nhà phân phối chính thức của các thương hiệu lớn như Tiền Phong, Bình Minh, Dekko để đảm bảo mua được hàng chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và có giá tốt nhất.
4. Cách lắp co PPR bằng hàn nhiệt có khó không?
  • Trả lời: Về cơ bản là không khó, nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ đúng quy trình về nhiệt độ và thời gian gia nhiệt. Nếu không quen, bạn nên thuê thợ có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng mối nối.
5. Ưu điểm chính của co ống PPR so với phụ kiện kim loại là gì?
  • Trả lời: Ưu điểm chính bao gồm: không bị ăn mòn, không đóng cặn, trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh, giữ nhiệt tốt hơn (ít mất nhiệt trên đường ống nước nóng) và chi phí thường thấp hơn.

Tin tức liên quan

Ống Nhựa D60/D63 l uPVC l PPR l HDPE l Giá Rẻ Nhất
Ống Nhựa D60/D63 l uPVC l PPR l HDPE l Giá Rẻ Nhất

362 Lượt xem

Ống Nhựa D60/63, còn được gọi là ống nước nhựa phi 60 hoặc ống thoát 60, là loại ống nhựa có đường kính ngoài là 60mm. Chúng được sản xuất từ nhiều loại nhựa khác nhau như PVC, PPR, HDPE, mỗi loại có những đặc tính riêng biệt và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, xây dựng và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Với kích thước phổ biến này, ống nhựa D60 mang lại hiệu quả cao trong việc vận chuyển chất lỏng và khí, đồng thời đảm bảo độ bền và tính kinh tế. 

Tê Nhựa PVC D225 l Ba Chạc PVC 225 l Chữ Tê Đều 225
Tê Nhựa PVC D225 l Ba Chạc PVC 225 l Chữ Tê Đều 225

222 Lượt xem

Tê nhựa PVC D225 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D225, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Co Nhựa PVC D280 l Cút Phi 280 PVC Giá Rẻ
Co Nhựa PVC D280 l Cút Phi 280 PVC Giá Rẻ

282 Lượt xem

Co nhựa PVC D280 (hay cút nhựa PVC phi 280, co 90 độ PVC D280) là một phụ kiện không thể thiếu trong nhiều hệ thống đường ống, đặc biệt là hệ thống cấp thoát nước, công nghiệp và xây dựng. Với khả năng kết nối các đoạn ống một cách linh hoạt, bền chắc và hiệu quả, co nhựa PVC D280 mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các loại vật liệu khác

Tê Nhựa HDPE D75 l Ba Chạc HDPE l Chữ T HDPE
Tê Nhựa HDPE D75 l Ba Chạc HDPE l Chữ T HDPE

355 Lượt xem

Tê nhựa HDPE D75, hay còn gọi là tê nối ống HDPE phi 75, ba chạc nhựa HDPE D75, tê chia nhánh HDPE 75mm hoặc tê đều HDPE D75, là một loại phụ kiện ống nhựa được làm từ vật liệu HDPE (High-Density Polyethylene). Với kích thước đường kính ngoài 75mm (D75), tê nhựa HDPE này được sử dụng để kết nối ba đoạn ống HDPE có cùng đường kính, tạo thành một ngã ba chữ T trong hệ thống đường ống. Công dụng chính của nó là phân chia hoặc hợp nhất dòng chảy trong các hệ thống đường ống

Co D180 Nhựa HDPE l Nối Góc 90 l Cút HDPE
Co D180 Nhựa HDPE l Nối Góc 90 l Cút HDPE

345 Lượt xem

Co HDPE D180 là một loại phụ kiện ống nước được sử dụng để kết nối hai đoạn ống HDPE với nhau tạo thành góc 90 độ. Sản phẩm được làm từ vật liệu nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) - một loại nhựa nhiệt dẻo có độ bền cao, chịu được áp lực lớn và chống ăn mòn tốt. Co D180 nhựa HDPE có đường kính danh định 180mm, thường được sử dụng trong các hệ thống cấp thoát nước, dẫn hóa chất, hoặc các ứng dụng công nghiệp khác

Ống Nhựa D140 l uPVC l PPR l HDPE l Giá Rẻ Nhất
Ống Nhựa D140 l uPVC l PPR l HDPE l Giá Rẻ Nhất

1025 Lượt xem

Ống Nhựa D140, còn được gọi là ống nhựa phi 140 hoặc ống thoát 140, là loại ống nhựa có đường kính ngoài là 140mm. Chúng được sản xuất từ nhiều loại nhựa khác nhau như PVC, PPR, HDPE, mỗi loại có những đặc tính riêng biệt và được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp thoát nước, xây dựng và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Với kích thước phổ biến này, ống nhựa D140 mang lại hiệu quả cao trong việc vận chuyển chất lỏng và khí, đồng thời đảm bảo độ bền và tính kinh tế. 

Lơi Nhựa HDPE D355 l Co Lơi 45 HDPE l Chếch HDPE
Lơi Nhựa HDPE D355 l Co Lơi 45 HDPE l Chếch HDPE

263 Lượt xem

Trong hệ thống đường ống dẫn nước, thoát nước hay các ứng dụng công nghiệp khác, việc thay đổi hướng đi của dòng chảy là vô cùng cần thiết. Lơi nhựa HDPE D355 chính là phụ kiện không thể thiếu để thực hiện điều này một cách hiệu quả và bền bỉ. Vậy lơi nhựa HDPE D355 là gì? Nó có những ưu điểm và ứng dụng nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Tê Nhựa PVC D160 l Ba Chạc PVC 160 l Chữ Tê Đều 160
Tê Nhựa PVC D160 l Ba Chạc PVC 160 l Chữ Tê Đều 160

481 Lượt xem

Tê nhựa PVC D160 là một trong những phụ kiện đường ống không thể thiếu trong các hệ thống cấp thoát nước hiện đại, từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chia dòng chảy hiệu quả, sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một mạng lưới đường ống bền vững và hoạt động trơn tru. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tê nhựa PVC D160, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm, ứng dụng và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng